(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agitarsi
B1
verbo riflessivo B1 Chung

agitarsi

/ad͡ʒiˈtar.si/
vùng vẫy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agitarsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Muovere frequentemente e disordinatamente una o più parti del corpo, per lo più in stato di eccitazione, di dolore o di ansia.

Ý nghĩa của "agitarsi" trong tiếng Việt

Vẫy hoặc quơ loạn xạ; vùng vẫy một cách mất kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agitarsi"

  • "Il bambino si agitava nel sonno, probabilmente a causa di un brutto sogno."

    "Đứa trẻ vùng vẫy trong giấc ngủ, có lẽ vì một cơn ác mộng."

  • "La folla si agitava impaziente di fronte al ritardo del cantante."

    "Đám đông vùng vẫy một cách thiếu kiên nhẫn trước sự chậm trễ của ca sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agitarsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

calmarsi (bình tĩnh lại) immobilizzarsi (bất động)

Cách dùng "agitarsi" & Ghi chú

Cách dùng "agitarsi" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự cử động mạnh mẽ, không kiểm soát do lo lắng, đau đớn hoặc phấn khích. Khác với 'muoversi' (di chuyển) là một hành động có mục đích.

Ngữ pháp & Chia từ "agitarsi" (Grammatica)