(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innervosirsi
B1
verbo riflessivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

innervosirsi

/ˌinnerˈvozirsi/
trở nên bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innervosirsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Diventare nervoso o irritato; perdere la pazienza.

Ý nghĩa của "innervosirsi" trong tiếng Việt

Bắt đầu cảm thấy khó chịu, bực bội hoặc mất kiên nhẫn vì bạn không thể làm hoặc đạt được điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innervosirsi"

  • "Mi innervosisco facilmente quando il traffico è intenso."

    "Tôi dễ trở nên bực bội khi giao thông đông đúc."

  • "Si è innervosito perché non riusciva a risolvere il problema."

    "Anh ấy đã trở nên bực bội vì không thể giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innervosirsi"

Đồng nghĩa

irritarsi (trở nên cáu kỉnh) stizzirsi (bực tức)

Trái nghĩa

Cách dùng "innervosirsi" & Ghi chú

Cách dùng "innervosirsi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'innervosirsi' diễn tả trạng thái trở nên bực bội, khó chịu. Cần chú ý đến việc chia động từ phản thân và sử dụng các đại từ phản thân cho phù hợp. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những việc nhỏ nhặt hàng ngày đến những tình huống căng thẳng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "innervosirsi" (Grammatica)