(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cambiamento radicale
B2
sostantivo B2 Tổng quát

cambiamento radicale

/kam.bjaˈmen.to ra.diˈka.le/
sự thay đổi cơ bản
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiamento radicale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Una trasformazione profonda e fondamentale che altera la natura o i principi base di qualcosa.

Ý nghĩa của "cambiamento radicale" trong tiếng Việt

Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản; một sự thay đổi ảnh hưởng đến bản chất cốt lõi hoặc các nguyên tắc nền tảng của một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiamento radicale"

  • "La rivoluzione industriale ha portato a un cambiamento radicale nella società."

    "Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến một sự thay đổi cơ bản trong xã hội."

  • "Il nuovo management ha introdotto un cambiamento radicale nella strategia aziendale."

    "Ban quản lý mới đã giới thiệu một sự thay đổi cơ bản trong chiến lược kinh doanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiamento radicale"

Đồng nghĩa

trasformazione radicale (sự biến đổi cơ bản) rivoluzione (cuộc cách mạng)

Trái nghĩa

cambiamento superficiale (sự thay đổi hời hợt)

Cách dùng "cambiamento radicale" & Ghi chú

Cách dùng "cambiamento radicale" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự thay đổi cơ bản' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thay đổi lớn, có tính chất bước ngoặt trong một hệ thống, tổ chức hoặc quan điểm.

Ngữ pháp & Chia từ "cambiamento radicale" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định Il cambiamento radicale
Il cambiamento radicale nella sua vita è stato improvviso.
(Sự thay đổi triệt để trong cuộc đời anh ấy rất đột ngột.)
Với mạo từ xác định I cambiamenti radicali
I cambiamenti radicali possono spaventare alcune persone.
(Những thay đổi triệt để có thể làm một số người sợ hãi.)
Với mạo từ không xác định Un cambiamento radicale
Un cambiamento radicale è necessario per risolvere il problema.
(Một sự thay đổi triệt để là cần thiết để giải quyết vấn đề.)