cambiamento radicale
Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiamento radicale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Una trasformazione profonda e fondamentale che altera la natura o i principi base di qualcosa.
Ý nghĩa của "cambiamento radicale" trong tiếng Việt
Một sự thay đổi sâu sắc và cơ bản; một sự thay đổi ảnh hưởng đến bản chất cốt lõi hoặc các nguyên tắc nền tảng của một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiamento radicale"
-
"La rivoluzione industriale ha portato a un cambiamento radicale nella società."
"Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến một sự thay đổi cơ bản trong xã hội."
-
"Il nuovo management ha introdotto un cambiamento radicale nella strategia aziendale."
"Ban quản lý mới đã giới thiệu một sự thay đổi cơ bản trong chiến lược kinh doanh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiamento radicale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cambiamento radicale" & Ghi chú
Cách dùng "cambiamento radicale" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự thay đổi cơ bản' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thay đổi lớn, có tính chất bước ngoặt trong một hệ thống, tổ chức hoặc quan điểm.
Ngữ pháp & Chia từ "cambiamento radicale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il cambiamento radicale |
Il cambiamento radicale nella sua vita è stato improvviso.
(Sự thay đổi triệt để trong cuộc đời anh ấy rất đột ngột.)
|
| Với mạo từ xác định | I cambiamenti radicali |
I cambiamenti radicali possono spaventare alcune persone.
(Những thay đổi triệt để có thể làm một số người sợ hãi.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un cambiamento radicale |
Un cambiamento radicale è necessario per risolvere il problema.
(Một sự thay đổi triệt để là cần thiết để giải quyết vấn đề.)
|