(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivoluzione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Lịch sử, Khoa học, Công nghệ

rivoluzione

/rivolutˈtsjone/
cuộc cách mạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivoluzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un cambiamento fondamentale e relativamente improvviso nel potere politico e nell'organizzazione politica che si verifica quando la popolazione si ribella contro il governo, tipicamente a causa dell'oppressione (rivoluzione politica) o dell'incompetenza politica.

Ý nghĩa của "rivoluzione" trong tiếng Việt

Một sự thay đổi cơ bản và tương đối đột ngột trong quyền lực chính trị và tổ chức chính trị xảy ra khi người dân nổi dậy chống lại chính phủ, thường là do áp bức (cách mạng chính trị) hoặc năng lực chính trị kém.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivoluzione"

  • "La Rivoluzione francese è stata un periodo di sconvolgimenti sociali e politici radicali nella storia francese."

    "Cách mạng Pháp là một giai đoạn biến động chính trị và xã hội triệt để trong lịch sử Pháp."

  • "La rivoluzione industriale ha trasformato l'economia mondiale."

    "Cuộc cách mạng công nghiệp đã biến đổi nền kinh tế thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rivoluzione"

Đồng nghĩa

sovvertimento (sự lật đổ) mutamento radicale (sự thay đổi căn bản)

Trái nghĩa

Cách dùng "rivoluzione" & Ghi chú

Cách dùng "rivoluzione" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cuộc cách mạng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng, vì 'rivoluzione' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những thay đổi lớn trong khoa học, công nghệ, văn hóa, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "rivoluzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rivoluzione
La rivoluzione francese ha cambiato il mondo.
(Cuộc cách mạng Pháp đã thay đổi thế giới.)
Với mạo từ xác định le rivoluzioni
Le rivoluzioni industriali hanno portato a grandi progressi tecnologici.
(Các cuộc cách mạng công nghiệp đã mang lại những tiến bộ công nghệ lớn.)
Với mạo từ không xác định una rivoluzione
C'è stata una rivoluzione nel campo della medicina.
(Đã có một cuộc cách mạng trong lĩnh vực y học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La rivoluzione francese ha cambiato la storia europea."

    "Cuộc cách mạng Pháp đã thay đổi lịch sử châu Âu."

  • "Il popolo sperava che la rivoluzione portasse giustizia e uguaglianza."

    "Người dân hy vọng rằng cuộc cách mạng sẽ mang lại công lý và bình đẳng."

  • "Le rivoluzioni industriali hanno trasformato radicalmente la società."

    "Các cuộc cách mạng công nghiệp đã thay đổi triệt để xã hội."

Danh từ số nhiều
  • "Le rivoluzioni del passato hanno plasmato il mondo in cui viviamo oggi."

    "Các cuộc cách mạng trong quá khứ đã định hình thế giới chúng ta đang sống ngày nay."

  • "Molti storici studiano le cause e gli effetti delle rivoluzioni sociali."

    "Nhiều nhà sử học nghiên cứu nguyên nhân và tác động của các cuộc cách mạng xã hội."

  • "Le rivoluzioni tecnologiche stanno cambiando rapidamente il nostro modo di lavorare e comunicare."

    "Các cuộc cách mạng công nghệ đang nhanh chóng thay đổi cách chúng ta làm việc và giao tiếp."