campagna
Định nghĩa & Giải nghĩa "campagna"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Zona rurale, spesso coltivata, lontana dai centri urbani.
Ý nghĩa của "campagna" trong tiếng Việt
Vùng nông thôn hoặc khu vực hẻo lánh; vùng quê; một khu vực xa xôi hoặc kém phát triển.
Câu ví dụ tiếng Ý với "campagna"
-
"Mi piace trascorrere le vacanze in campagna."
"Tôi thích trải qua kỳ nghỉ ở vùng quê."
-
"La campagna italiana è famosa per i suoi paesaggi mozzafiato."
"Vùng quê Ý nổi tiếng với những phong cảnh ngoạn mục."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "campagna"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "campagna" & Ghi chú
Cách dùng "campagna" đúng ngữ cảnh
Từ 'campagna' thường được dùng để chỉ vùng nông thôn với những cánh đồng, đồi núi và làng mạc. Nên phân biệt với 'paese' có nghĩa là 'đất nước' hoặc 'làng'. Trong một số ngữ cảnh, 'entroterra' cũng có thể được dùng để chỉ vùng quê, đặc biệt là vùng nằm sâu trong đất liền, cách xa bờ biển.
Ngữ pháp & Chia từ "campagna" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la campagna |
La campagna italiana è bellissima in primavera.
(Vùng nông thôn Ý rất đẹp vào mùa xuân.)
|
| Với mạo từ xác định | le campagne |
Le campagne intorno a Firenze sono famose per il vino.
(Vùng nông thôn xung quanh Florence nổi tiếng với rượu vang.)
|
| Với mạo từ không xác định | una campagna |
Abbiamo trascorso una campagna meravigliosa.
(Chúng tôi đã trải qua một kỳ nghỉ ở vùng quê tuyệt vời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La campagna toscana è famosa per i suoi paesaggi mozzafiato."
"Vùng nông thôn Tuscan nổi tiếng với phong cảnh ngoạn mục."
-
"Abbiamo trascorso un weekend rilassante in campagna, lontano dallo stress della città."
"Chúng tôi đã trải qua một ngày cuối tuần thư giãn ở vùng nông thôn, tránh xa sự căng thẳng của thành phố."
-
"La vita in campagna offre molti vantaggi, come l'aria fresca e la tranquillità."
"Cuộc sống ở vùng nông thôn mang lại nhiều lợi ích, chẳng hạn như không khí trong lành và sự yên tĩnh."