cancellabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "cancellabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che può essere cancellato, eliminato con facilità.
Ý nghĩa của "cancellabile" trong tiếng Việt
Có thể tẩy xóa được.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cancellabile"
-
"La matita è cancellabile, mentre la penna no."
"Bút chì có thể tẩy được, trong khi bút mực thì không."
-
"L'errore è cancellabile, basta correggerlo."
"Lỗi có thể sửa được, chỉ cần sửa nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cancellabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "cancellabile" & Ghi chú
Cách dùng "cancellabile" đúng ngữ cảnh
Từ 'cancellabile' thường được dùng để chỉ những thứ có thể xóa được bằng tẩy hoặc công cụ xóa khác. Cần phân biệt với 'irrevocabile' (không thể hủy ngang) để tránh nhầm lẫn về ý nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "cancellabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel testo cancellabile era solo una bozza."
"Văn bản có thể xóa đó chỉ là bản nháp."
-
"Quelle macchie cancellabili sul muro sono state fatte dai bambini."
"Những vết bẩn có thể xóa trên tường đó là do bọn trẻ gây ra."
-
"Bello è questo gesso cancellabile, è perfetto per la lavagna!"
"Viên phấn có thể xóa này thật tuyệt, nó hoàn hảo cho bảng đen!"
-
"Questa penna è più cancellabile della precedente, il che mi permette di correggere gli errori più facilmente."
"Cây bút này dễ tẩy hơn cây trước, điều này cho phép tôi sửa lỗi dễ dàng hơn."
-
"Tra tutte le lavagne che abbiamo provato, questa è la meno cancellabile: rimangono sempre delle ombre."
"Trong tất cả các bảng trắng mà chúng tôi đã thử, đây là bảng ít dễ tẩy nhất: luôn có những bóng mờ còn sót lại."
-
"Questi pennarelli sono i più cancellabili che abbia mai usato; basta un colpo di spugna!"
"Những chiếc bút lông này là những chiếc dễ tẩy nhất mà tôi từng sử dụng; chỉ cần một lần lau bằng miếng bọt biển!"