eliminato
Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Partecipio passato di eliminare: escludere, rimuovere, sopprimere.
Ý nghĩa của "eliminato" trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).
Câu ví dụ tiếng Ý với "eliminato"
-
"È stato eliminato dalla competizione."
"Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi."
-
"Il difetto è stato eliminato."
"Lỗi đã được loại bỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eliminato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eliminato" & Ghi chú
Cách dùng "eliminato" đúng ngữ cảnh
Ở dạng quá khứ phân từ, 'eliminato' mang nghĩa đã bị loại bỏ, loại trừ, hoặc thủ tiêu. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'escluso' (bị loại trừ) hoặc 'rimosso' (bị gỡ bỏ). 'Eliminato' thường mang tính dứt khoát và hoàn toàn hơn.