(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eliminato
B1
participio passato B1 Tổng quát

eliminato

/eli.miˈna.to/
bị loại bỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eliminato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Partecipio passato di eliminare: escludere, rimuovere, sopprimere.

Ý nghĩa của "eliminato" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của eliminate: loại bỏ hoàn toàn hoặc tống khứ (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "eliminato"

  • "È stato eliminato dalla competizione."

    "Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi."

  • "Il difetto è stato eliminato."

    "Lỗi đã được loại bỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eliminato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

incluso (bao gồm) ammesso (được chấp nhận)

Cách dùng "eliminato" & Ghi chú

Cách dùng "eliminato" đúng ngữ cảnh

Ở dạng quá khứ phân từ, 'eliminato' mang nghĩa đã bị loại bỏ, loại trừ, hoặc thủ tiêu. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác như 'escluso' (bị loại trừ) hoặc 'rimosso' (bị gỡ bỏ). 'Eliminato' thường mang tính dứt khoát và hoàn toàn hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "eliminato" (Grammatica)