indelebile
Định nghĩa & Giải nghĩa "indelebile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non può essere cancellato, eliminato o rimosso; che lascia un segno permanente.
Ý nghĩa của "indelebile" trong tiếng Việt
Không thể loại bỏ, không thể tẩy, không thể gỡ bỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "indelebile"
-
"L'inchiostro di questa penna è indelebile."
"Mực của cây bút này không thể tẩy được."
-
"Quell'esperienza ha lasciato un segno indelebile nella mia memoria."
"Trải nghiệm đó đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong ký ức của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indelebile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "indelebile" & Ghi chú
Cách dùng "indelebile" đúng ngữ cảnh
Từ "indelebile" trong tiếng Ý có nghĩa là không thể tẩy xóa, không thể xóa bỏ, tương tự như nghĩa của cụm từ "không thể tẩy được" trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ những thứ để lại dấu ấn vĩnh viễn, không thể loại bỏ, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Ngữ pháp & Chia từ "indelebile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ricordo di quel giorno è rimasto indelebile nella mia mente."
"Ký ức về ngày hôm đó đã khắc sâu không thể xóa nhòa trong tâm trí tôi."
-
"Le loro promesse si sono rivelate indelebili, mantenute nonostante le difficoltà."
"Những lời hứa của họ đã tỏ ra không thể phai mờ, được giữ vững bất chấp những khó khăn."
-
"L'inchiostro indelebile è necessario per votare in modo sicuro."
"Mực không phai là cần thiết để bỏ phiếu một cách an toàn."
-
"Il suo ricordo di quel viaggio è indelebile nella mia memoria."
"Kỷ niệm của anh ấy về chuyến đi đó là không thể xóa nhòa trong ký ức của tôi."
-
"La tua prima impressione su di me è stata indelebile, anche se non lo ammetterai mai."
"Ấn tượng đầu tiên của bạn về tôi là không thể phai mờ, ngay cả khi bạn sẽ không bao giờ thừa nhận điều đó."
-
"Le nostre esperienze insieme hanno lasciato un segno indelebile nel mio cuore."
"Những trải nghiệm của chúng ta cùng nhau đã để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong trái tim tôi."