(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cancellato
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin

cancellato

/kantʃelˈlaːto/
đã xóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cancellato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato eliminato, rimosso o invalidato.

Ý nghĩa của "cancellato" trong tiếng Việt

Đã bị xóa hoặc loại bỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cancellato"

  • "Il file è stato cancellato per errore."

    "Tập tin đã bị xóa do nhầm lẫn."

  • "Il suo nome è stato cancellato dalla lista."

    "Tên của anh ấy đã bị xóa khỏi danh sách."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cancellato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cancellato" & Ghi chú

Cách dùng "cancellato" đúng ngữ cảnh

Từ 'cancellato' thường được dùng để chỉ sự vật, thông tin đã bị xóa bỏ. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phá hủy vật chất.

Ngữ pháp & Chia từ "cancellato" (Grammatica)