candeggina
Định nghĩa & Giải nghĩa "candeggina"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Soluzione a base di ipoclorito di sodio usata come disinfettante e sbiancante.
Ý nghĩa của "candeggina" trong tiếng Việt
Một hợp chất hóa học được sử dụng để tẩy trắng hoặc khử trùng vật liệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "candeggina"
-
"Ho usato la candeggina per pulire il bagno."
"Tôi đã dùng thuốc tẩy để lau nhà tắm."
-
"La candeggina può scolorire i tessuti."
"Thuốc tẩy có thể làm bạc màu vải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "candeggina"
Đồng nghĩa
Cách dùng "candeggina" & Ghi chú
Cách dùng "candeggina" đúng ngữ cảnh
Candeggina là chất tẩy trắng phổ biến nhất ở Ý. Cần cẩn thận khi sử dụng vì có thể gây hại cho da và mắt. Có nhiều loại candeggina khác nhau, ví dụ như 'candeggina delicata' (thuốc tẩy nhẹ) cho quần áo màu.
Ngữ pháp & Chia từ "candeggina" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la candeggina |
La candeggina è un prodotto chimico corrosivo.
(Thuốc tẩy là một sản phẩm hóa học ăn mòn.)
|
| Với mạo từ xác định | le candeggine |
Le candeggine in commercio hanno diverse concentrazioni.
(Các loại thuốc tẩy trên thị trường có nồng độ khác nhau.)
|
| Với mạo từ không xác định | candeggina |
Ho comprato candeggina per pulire il bagno.
(Tôi đã mua thuốc tẩy để làm sạch phòng tắm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La candeggina è un potente disinfettante."
"Thuốc tẩy là một chất khử trùng mạnh mẽ."
-
"Ho usato la candeggina per pulire il bagno."
"Tôi đã sử dụng thuốc tẩy để lau nhà tắm."
-
"Fai attenzione quando usi la candeggina, è corrosiva."
"Hãy cẩn thận khi bạn sử dụng thuốc tẩy, nó có tính ăn mòn."