sbiancante
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbiancante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza che serve a rendere più bianco qualcosa.
Ý nghĩa của "sbiancante" trong tiếng Việt
Một chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbiancante"
-
"Ho aggiunto dello sbiancante al bucato per rimuovere le macchie."
"Tôi đã thêm chất làm trắng vào đồ giặt để loại bỏ vết bẩn."
-
"Questo detersivo contiene uno sbiancante ottico che rende i tessuti più luminosi."
"Chất tẩy rửa này chứa chất làm trắng quang học giúp vải sáng hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbiancante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "sbiancante" & Ghi chú
Cách dùng "sbiancante" đúng ngữ cảnh
Sbiancante thường được dùng cho các sản phẩm gia dụng hoặc công nghiệp. Cần phân biệt với 'candeggina' (thuốc tẩy) là một loại sbiancante mạnh, thường dùng trong gia đình.
Ngữ pháp & Chia từ "sbiancante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | lo sbiancante |
Lo sbiancante ha rimosso la macchia di caffè dalla camicia.
(Chất tẩy trắng đã loại bỏ vết cà phê trên áo sơ mi.)
|
| Với mạo từ xác định | gli sbiancanti |
Gli sbiancanti sono utili per mantenere i vestiti bianchi.
(Các chất tẩy trắng rất hữu ích để giữ cho quần áo trắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | uno sbiancante |
Ho comprato uno sbiancante nuovo per provare a smacchiare il divano.
(Tôi đã mua một loại thuốc tẩy mới để thử tẩy vết bẩn trên ghế sofa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato uno sbiancante potente per le mie magliette."
"Tôi đã mua một loại chất tẩy trắng mạnh cho áo phông của mình."
-
"In cucina, ho trovato un vecchio sbiancante dimenticato."
"Trong bếp, tôi tìm thấy một loại chất tẩy trắng cũ bị lãng quên."
-
"Per pulire la macchia, usa uno sbiancante delicato."
"Để làm sạch vết bẩn, hãy sử dụng một loại chất tẩy trắng nhẹ."
-
"Ho comprato uno sbiancante efficace per le mie camicie bianche."
"Tôi đã mua một chất tẩy trắng hiệu quả cho những chiếc áo sơ mi trắng của tôi."
-
"Lo sbiancante che usi è troppo aggressivo e ha rovinato il tessuto."
"Chất tẩy trắng mà bạn dùng quá mạnh và đã làm hỏng vải."
-
"Questo detersivo contiene uno sbiancante ottico che rende i colori più vivaci."
"Bột giặt này chứa một chất làm trắng quang học giúp màu sắc trở nên sống động hơn."