(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caos
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Trật tự xã hội

caos

/ˈka.ɔs/
hỗn loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caos"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Confusione e disordine estremi; stato di grande scompiglio.

Ý nghĩa của "caos" trong tiếng Việt

Thiếu trật tự; gây rối kỷ luật hoặc sự bình yên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caos"

  • "Dopo il terremoto, la città era nel caos più totale."

    "Sau trận động đất, thành phố chìm trong sự hỗn loạn hoàn toàn."

  • "La notizia ha creato il caos in borsa."

    "Tin tức đã gây ra sự hỗn loạn trên thị trường chứng khoán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caos"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "caos" & Ghi chú

Cách dùng "caos" đúng ngữ cảnh

Từ "caos" trong tiếng Ý tương đương với "hỗn loạn" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ tình trạng hoàn toàn thiếu trật tự, kỷ luật hoặc sự bình yên. Tuy nhiên, mức độ của "caos" thường nghiêm trọng hơn so với những từ khác diễn tả sự thiếu trật tự.

Ngữ pháp & Chia từ "caos" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il caos
Dopo il terremoto, regnava il caos nella città.
(Sau trận động đất, sự hỗn loạn bao trùm thành phố.)
Không tồn tại không tồn tại
Questo sostantivo è invariabile al plurale.
(Danh từ này không thay đổi ở dạng số nhiều.)
Với mạo từ không xác định caos
C'era un caos incredibile nel traffico.
(Có một sự hỗn loạn đáng kinh ngạc trong giao thông.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il caos della città mi stressa molto."

    "Sự hỗn loạn của thành phố làm tôi rất căng thẳng."

  • "Dopo la tempesta, lo scenario era un caos totale."

    "Sau cơn bão, khung cảnh là một sự hỗn loạn hoàn toàn."

  • "La sua vita è un caos da quando ha perso il lavoro."

    "Cuộc sống của anh ấy là một mớ hỗn độn kể từ khi anh ấy mất việc."