(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disordine
B1
sostantivo B1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

disordine

/dizˈordine/
sự rối loạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disordine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di confusione, mancanza di ordine e regolarità.

Ý nghĩa của "disordine" trong tiếng Việt

Trạng thái rối loạn, hỗn loạn hoặc bất ổn lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disordine"

  • "C'è disordine nella stanza di mio figlio."

    "Có sự bừa bộn trong phòng của con trai tôi."

  • "Il disordine politico del paese preoccupa gli investitori."

    "Sự rối loạn chính trị của đất nước khiến các nhà đầu tư lo lắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disordine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disordine" & Ghi chú

Cách dùng "disordine" đúng ngữ cảnh

Disordine là từ thường được sử dụng để chỉ sự thiếu trật tự, hỗn loạn về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Cần phân biệt với 'caos' (hỗn loạn lớn, thường mang tính tiêu cực hơn) và 'scombussolamento' (sự xáo trộn, thường tạm thời).

Ngữ pháp & Chia từ "disordine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disordine
Il disordine in questa stanza è inaccettabile.
(Sự bừa bộn trong căn phòng này là không thể chấp nhận được.)
Với mạo từ xác định i disordini
I disordini in città hanno causato molti danni.
(Các cuộc bạo loạn trong thành phố đã gây ra nhiều thiệt hại.)
Với mạo từ không xác định un disordine
C'è un disordine terribile sulla sua scrivania.
(Có một sự bừa bộn khủng khiếp trên bàn làm việc của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un disordine terribile in questa stanza!"

    "Có một sự bừa bộn khủng khiếp trong căn phòng này!"

  • "Ho visto un disordine simile solo una volta nella mia vita."

    "Tôi chỉ thấy một sự bừa bộn tương tự một lần trong đời."

  • "Dopo la festa, c'era un disordine incredibile da sistemare."

    "Sau bữa tiệc, có một sự bừa bộn khó tin cần phải dọn dẹp."