ordine
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Disposizione armonica e funzionale degli elementi di un insieme; condizione di chi o di ciò che è ordinato.
Ý nghĩa của "ordine" trong tiếng Việt
Sự gọn gàng; sự ngăn nắp; tính sạch sẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ordine"
-
"Mantenere la casa in ordine è importante per il benessere."
"Giữ cho nhà cửa gọn gàng là điều quan trọng cho sức khỏe."
-
"L'ordine degli eventi non è ancora chiaro."
"Thứ tự của các sự kiện vẫn chưa rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordine" & Ghi chú
Cách dùng "ordine" đúng ngữ cảnh
Ordine có nghĩa rộng hơn 'gọn gàng' một chút, bao gồm cả ý nghĩa về sự ngăn nắp, có trật tự. Cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ordine" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'ordine |
Il direttore ha dato l'ordine di evacuare l'edificio.
(Giám đốc đã ra lệnh sơ tán tòa nhà.)
|
| Với mạo từ xác định | gli ordini |
Ho ricevuto gli ordini dal mio superiore.
(Tôi đã nhận được mệnh lệnh từ cấp trên của mình.)
|
| Với mạo từ không xác định | un ordine |
Ho ricevuto un ordine urgente da eseguire immediatamente.
(Tôi đã nhận được một đơn hàng khẩn cấp cần được thực hiện ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"C'è un ordine preciso da seguire per l'assemblaggio del mobile."
"Có một trật tự chính xác cần tuân theo để lắp ráp đồ nội thất."
-
"Vorrei mettere un po' d'ordine nella mia stanza."
"Tôi muốn dọn dẹp phòng mình một chút."
-
"È necessario stabilire un ordine di priorità per le attività."
"Cần thiết phải thiết lập một thứ tự ưu tiên cho các hoạt động."
-
"Gli ordini del giorno sono stati discussi durante la riunione."
"Các vấn đề trong chương trình nghị sự đã được thảo luận trong cuộc họp."
-
"I monaci rispettano gli ordini religiosi con grande devozione."
"Các tu sĩ tôn trọng các dòng tu tôn giáo với lòng thành kính lớn lao."
-
"I diversi ordini di grandezza richiedono strumenti di misurazione specifici."
"Các cấp độ cường độ khác nhau đòi hỏi các công cụ đo lường cụ thể."