(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ordine
B1
sostantivo B1 Tổng quát

ordine

/ˈordine/
sự gọn gàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Disposizione armonica e funzionale degli elementi di un insieme; condizione di chi o di ciò che è ordinato.

Ý nghĩa của "ordine" trong tiếng Việt

Sự gọn gàng; sự ngăn nắp; tính sạch sẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ordine"

  • "Mantenere la casa in ordine è importante per il benessere."

    "Giữ cho nhà cửa gọn gàng là điều quan trọng cho sức khỏe."

  • "L'ordine degli eventi non è ancora chiaro."

    "Thứ tự của các sự kiện vẫn chưa rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordine"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ordine" & Ghi chú

Cách dùng "ordine" đúng ngữ cảnh

Ordine có nghĩa rộng hơn 'gọn gàng' một chút, bao gồm cả ý nghĩa về sự ngăn nắp, có trật tự. Cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ordine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ordine
Il direttore ha dato l'ordine di evacuare l'edificio.
(Giám đốc đã ra lệnh sơ tán tòa nhà.)
Với mạo từ xác định gli ordini
Ho ricevuto gli ordini dal mio superiore.
(Tôi đã nhận được mệnh lệnh từ cấp trên của mình.)
Với mạo từ không xác định un ordine
Ho ricevuto un ordine urgente da eseguire immediatamente.
(Tôi đã nhận được một đơn hàng khẩn cấp cần được thực hiện ngay lập tức.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è un ordine preciso da seguire per l'assemblaggio del mobile."

    "Có một trật tự chính xác cần tuân theo để lắp ráp đồ nội thất."

  • "Vorrei mettere un po' d'ordine nella mia stanza."

    "Tôi muốn dọn dẹp phòng mình một chút."

  • "È necessario stabilire un ordine di priorità per le attività."

    "Cần thiết phải thiết lập một thứ tự ưu tiên cho các hoạt động."

Danh từ số nhiều
  • "Gli ordini del giorno sono stati discussi durante la riunione."

    "Các vấn đề trong chương trình nghị sự đã được thảo luận trong cuộc họp."

  • "I monaci rispettano gli ordini religiosi con grande devozione."

    "Các tu sĩ tôn trọng các dòng tu tôn giáo với lòng thành kính lớn lao."

  • "I diversi ordini di grandezza richiedono strumenti di misurazione specifici."

    "Các cấp độ cường độ khác nhau đòi hỏi các công cụ đo lường cụ thể."