(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confusione
B1
sostantivo B1 Chung

confusione

/konfuˈzjoːne/
sự nhầm lẫn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di disordine mentale o pratico; mancanza di chiarezza e precisione.

Ý nghĩa của "confusione" trong tiếng Việt

Một tình trạng lộn xộn, nhầm lẫn hoặc mất trật tự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confusione"

  • "C'è molta confusione in questa stanza."

    "Có rất nhiều sự lộn xộn trong căn phòng này."

  • "La sua spiegazione ha creato solo più confusione."

    "Lời giải thích của anh ấy chỉ tạo thêm sự nhầm lẫn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confusione"

Đồng nghĩa

scompiglio (sự hỗn loạn) disordine (sự mất trật tự)

Trái nghĩa

Cách dùng "confusione" & Ghi chú

Cách dùng "confusione" đúng ngữ cảnh

Từ 'confusione' trong tiếng Ý tương đương với 'sự nhầm lẫn' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự lộn xộn về mặt vật lý hoặc sự bối rối, khó hiểu về mặt tinh thần. Cần phân biệt với 'errore' (sai lầm) vì 'confusione' nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng, trật tự, trong khi 'errore' chỉ một hành động hoặc nhận định sai.

Ngữ pháp & Chia từ "confusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la confusione
La confusione nella stanza era palpabile.
(Sự hỗn loạn trong phòng có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định le confusioni
Le confusioni sono frequenti quando si lavora sotto pressione.
(Những sự nhầm lẫn thường xuyên xảy ra khi làm việc dưới áp lực.)
Với mạo từ không xác định una confusione
C'era una confusione generale dopo l'annuncio.
(Có một sự hỗn loạn chung sau thông báo.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è una confusione terribile in questa stanza."

    "Có một sự hỗn loạn khủng khiếp trong căn phòng này."

  • "Dopo l'incidente, c'era un po' di confusione su chi avesse la precedenza."

    "Sau vụ tai nạn, có một chút nhầm lẫn về việc ai được ưu tiên."

  • "Ho visto una confusione di persone correre verso l'uscita."

    "Tôi thấy một đám đông người chạy về phía lối ra trong sự hỗn loạn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La confusione nella sua mente era palpabile dopo l'incidente."

    "Sự hoang mang trong tâm trí anh ấy/cô ấy là điều có thể cảm nhận được sau vụ tai nạn."

  • "C'è una grande confusione riguardo alla data del concerto."

    "Có một sự nhầm lẫn lớn về ngày diễn ra buổi hòa nhạc."

  • "La confusione generale ha impedito di prendere una decisione chiara."

    "Sự hỗn loạn chung đã ngăn cản việc đưa ra một quyết định rõ ràng."

Danh từ số nhiều
  • "Le continue interruzioni hanno creato molte confusioni durante la riunione."

    "Những sự gián đoạn liên tục đã tạo ra nhiều sự hỗn loạn trong suốt cuộc họp."

  • "A causa delle sue amnesie senili, il nonno vive in un mare di confusioni."

    "Vì chứng hay quên do tuổi già, ông sống trong một biển hỗn loạn."

  • "Le confusioni linguistiche tra italiano e spagnolo sono comuni all'inizio dell'apprendimento."

    "Sự nhầm lẫn về ngôn ngữ giữa tiếng Ý và tiếng Tây Ban Nha là phổ biến khi bắt đầu học."