(Vị trí top_banner)
Hình minh họa caotico
B2
aggettivo B2 Thời tiết, Chính trị, Cảm xúc, Hàng không

caotico

/kaˈɔtiko/
hỗn loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "caotico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Caratterizzato da confusione, disordine o mancanza di organizzazione.

Ý nghĩa của "caotico" trong tiếng Việt

Đặc trưng bởi xung đột, hỗn loạn hoặc bối rối; không được kiểm soát hoặc bình tĩnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "caotico"

  • "La situazione politica del paese è caotica."

    "Tình hình chính trị của đất nước đang hỗn loạn."

  • "Il traffico in città è caotico durante l'ora di punta."

    "Giao thông trong thành phố hỗn loạn vào giờ cao điểm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "caotico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "caotico" & Ghi chú

Cách dùng "caotico" đúng ngữ cảnh

Từ 'caotico' thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất kiểm soát, hỗn loạn ở mức độ cao. Nó có thể ám chỉ cả tình huống cụ thể (giao thông hỗn loạn) lẫn trừu tượng (tâm trạng hỗn loạn). Cần phân biệt với 'disordinato' (bừa bộn) có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "caotico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il traffico a Roma è sempre caotico."

    "Giao thông ở Rome luôn hỗn loạn."

  • "Le sue idee erano così caotiche che nessuno capiva cosa volesse dire."

    "Những ý tưởng của anh ấy hỗn loạn đến nỗi không ai hiểu anh ấy muốn nói gì."

  • "Dopo la tempesta, le strade erano caotiche e piene di detriti."

    "Sau cơn bão, những con đường trở nên hỗn loạn và đầy mảnh vỡ."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Che bello spettacolo caotico!"

    "Thật là một màn trình diễn hỗn loạn tuyệt vời!"

  • "Quel caotico ufficio ha bisogno di una ripulita."

    "Văn phòng hỗn loạn đó cần được dọn dẹp."

  • "Ho visto un bello scenario caotico durante il viaggio."

    "Tôi đã thấy một khung cảnh hỗn loạn tuyệt đẹp trong chuyến đi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questa stanza è più caotica della cucina, non riesco a trovare niente."

    "Căn phòng này hỗn loạn hơn nhà bếp, tôi không thể tìm thấy gì cả."

  • "Il traffico di Roma è il più caotico che abbia mai visto; è impossibile guidare!"

    "Giao thông ở Rome là hỗn loạn nhất mà tôi từng thấy; thật không thể lái xe!"

  • "Durante la manifestazione, la situazione è diventata sempre più caotica, con persone che correvano ovunque."

    "Trong cuộc biểu tình, tình hình ngày càng trở nên hỗn loạn, với mọi người chạy khắp nơi."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio ufficio è caotico oggi perché sto preparando la presentazione."

    "Văn phòng của tôi hôm nay hỗn loạn vì tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình."

  • "La sua vita è diventata caotica dopo il trasloco nella nuova città."

    "Cuộc sống của anh ấy/cô ấy trở nên hỗn loạn sau khi chuyển đến thành phố mới."

  • "I nostri progetti sono caotici, dobbiamo organizzarci meglio."

    "Các dự án của chúng tôi đang hỗn loạn, chúng ta cần tổ chức tốt hơn."