(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disordinato
B1
aggettivo B1 General

disordinato

/diz.or.diˈna.to/
bừa bộn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disordinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è privo di ordine; che non è disposto secondo un ordine prestabilito o conveniente.

Ý nghĩa của "disordinato" trong tiếng Việt

Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disordinato"

  • "La sua camera è sempre disordinata."

    "Phòng của anh ấy luôn bừa bộn."

  • "Non sopporto la gente disordinata."

    "Tôi không chịu được những người bừa bộn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disordinato"

Đồng nghĩa

caotico (hỗn loạn) confusionario (lộn xộn, gây nhầm lẫn)

Trái nghĩa

Cách dùng "disordinato" & Ghi chú

Cách dùng "disordinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'disordinato' thường được dùng để miêu tả trạng thái lộn xộn của một không gian hoặc đồ vật. Cũng có thể dùng để miêu tả người có tính cách không ngăn nắp.

Ngữ pháp & Chia từ "disordinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il tavolo è disordinato."

    "Cái bàn bừa bộn."

  • "Le stanze erano disordinate."

    "Các căn phòng đã bừa bộn."

  • "Ho trovato un ragazzo disordinato."

    "Tôi đã gặp một chàng trai luộm thuộm."