disordinato
Định nghĩa & Giải nghĩa "disordinato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è privo di ordine; che non è disposto secondo un ordine prestabilito o conveniente.
Ý nghĩa của "disordinato" trong tiếng Việt
Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disordinato"
-
"La sua camera è sempre disordinata."
"Phòng của anh ấy luôn bừa bộn."
-
"Non sopporto la gente disordinata."
"Tôi không chịu được những người bừa bộn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disordinato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disordinato" & Ghi chú
Cách dùng "disordinato" đúng ngữ cảnh
Từ 'disordinato' thường được dùng để miêu tả trạng thái lộn xộn của một không gian hoặc đồ vật. Cũng có thể dùng để miêu tả người có tính cách không ngăn nắp.
Ngữ pháp & Chia từ "disordinato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il tavolo è disordinato."
"Cái bàn bừa bộn."
-
"Le stanze erano disordinate."
"Các căn phòng đã bừa bộn."
-
"Ho trovato un ragazzo disordinato."
"Tôi đã gặp một chàng trai luộm thuộm."