(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ione
B1
sostantivo B1 Hóa học, Vật lý

ione

/iˈɔne/
ion
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atomo o molecola che ha acquisito una carica elettrica positiva o negativa a causa della perdita o dell'acquisto di elettroni.

Ý nghĩa của "ione" trong tiếng Việt

Một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích thực do mất hoặc nhận thêm electron.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ione"

  • "Il cloro è un ione negativo."

    "Clo là một ion âm."

  • "La soluzione contiene ioni di sodio."

    "Dung dịch chứa các ion natri."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ione"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "ione" & Ghi chú

Cách dùng "ione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ione' được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, chỉ một nguyên tử hoặc phân tử mang điện tích. Cần chú ý đến giống đực của danh từ ('il' ione).

Ngữ pháp & Chia từ "ione" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo ione
Lo ione sodio è importante per la funzione cellulare.
(Ion natri rất quan trọng đối với chức năng tế bào.)
Với mạo từ xác định gli ioni
Gli ioni calcio sono essenziali per la contrazione muscolare.
(Các ion canxi rất cần thiết cho sự co cơ.)
Với mạo từ không xác định uno ione
Uno ione negativo è chiamato anione.
(Một ion âm được gọi là anion.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo ione sodio è essenziale per la trasmissione degli impulsi nervosi."

    "Ion natri rất cần thiết cho việc truyền các xung thần kinh."

  • "La concentrazione degli ioni calcio nel sangue deve essere mantenuta costante."

    "Nồng độ ion canxi trong máu phải được duy trì ổn định."

  • "Questi ioni negativi contribuiscono a purificare l'aria."

    "Những ion âm này góp phần làm sạch không khí."