(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carbone
B1
sostantivo B1 Khoáng sản và Năng lượng

carbone

/karˈbone/
than đá
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carbone"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materia solida, combustibile, di colore nero o bruno scuro, derivante dalla fossilizzazione di resti vegetali.

Ý nghĩa của "carbone" trong tiếng Việt

Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carbone"

  • "L'Italia importa carbone da diversi paesi."

    "Ý nhập khẩu than đá từ nhiều quốc gia khác nhau."

  • "La centrale elettrica utilizza carbone per produrre energia."

    "Nhà máy điện sử dụng than đá để sản xuất năng lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carbone"

Đồng nghĩa

lignite (Than non)

Cách dùng "carbone" & Ghi chú

Cách dùng "carbone" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'than đá' được dịch là 'carbone'. Cần lưu ý rằng 'carbone' có thể chỉ than nói chung, trong khi 'than đá' nhấn mạnh nguồn gốc địa chất của nó. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ thích hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "carbone" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il carbone
Il carbone è una fonte di energia non rinnovabile.
(Than đá là một nguồn năng lượng không tái tạo.)
Với mạo từ xác định i carboni
I carboni ardenti riscaldavano l'ambiente.
(Những cục than nóng hổi sưởi ấm môi trường.)
Với mạo từ không xác định del carbone
Ho bruciato del carbone per riscaldare la casa.
(Tôi đã đốt than để sưởi ấm nhà.)