carbone
Định nghĩa & Giải nghĩa "carbone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materia solida, combustibile, di colore nero o bruno scuro, derivante dalla fossilizzazione di resti vegetali.
Ý nghĩa của "carbone" trong tiếng Việt
Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carbone"
-
"L'Italia importa carbone da diversi paesi."
"Ý nhập khẩu than đá từ nhiều quốc gia khác nhau."
-
"La centrale elettrica utilizza carbone per produrre energia."
"Nhà máy điện sử dụng than đá để sản xuất năng lượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carbone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "carbone" & Ghi chú
Cách dùng "carbone" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'than đá' được dịch là 'carbone'. Cần lưu ý rằng 'carbone' có thể chỉ than nói chung, trong khi 'than đá' nhấn mạnh nguồn gốc địa chất của nó. Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ thích hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "carbone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il carbone |
Il carbone è una fonte di energia non rinnovabile.
(Than đá là một nguồn năng lượng không tái tạo.)
|
| Với mạo từ xác định | i carboni |
I carboni ardenti riscaldavano l'ambiente.
(Những cục than nóng hổi sưởi ấm môi trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | del carbone |
Ho bruciato del carbone per riscaldare la casa.
(Tôi đã đốt than để sưởi ấm nhà.)
|