carente
Định nghĩa & Giải nghĩa "carente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che manca di qualcosa, insufficiente.
Ý nghĩa của "carente" trong tiếng Việt
Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "carente"
-
"Il sistema sanitario è carente di personale."
"Hệ thống y tế đang thiếu nhân viên."
-
"L'azienda è carente di liquidità."
"Công ty đang thiếu hụt thanh khoản."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "carente" & Ghi chú
Cách dùng "carente" đúng ngữ cảnh
Từ 'carente' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó cần thiết. Ví dụ: 'carente di fondi' (thiếu hụt ngân sách). Cần phân biệt với 'scarso' cũng có nghĩa là thiếu nhưng thường mang tính chất ít về số lượng hơn là sự cần thiết.
Ngữ pháp & Chia từ "carente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua preparazione era carente in matematica."
"Sự chuẩn bị của anh ấy còn thiếu sót về toán học."
-
"Le risorse idriche della regione sono carenti a causa della siccità."
"Nguồn nước của khu vực bị thiếu hụt do hạn hán."
-
"I risultati scolastici degli studenti sono stati carenti quest'anno."
"Kết quả học tập của học sinh năm nay còn nhiều thiếu sót."
-
"Il mio studio è carente di luce naturale, quindi devo usare sempre la lampada."
"Phòng làm việc của tôi thiếu ánh sáng tự nhiên, vì vậy tôi luôn phải dùng đèn."
-
"La sua preparazione per l'esame era carente, e per questo non è stato promosso."
"Sự chuẩn bị của anh ấy cho kỳ thi còn thiếu sót, và vì điều đó anh ấy đã không được lên lớp."
-
"Le nostre risorse sono carenti, dobbiamo trovare una soluzione per ottimizzare le spese."
"Nguồn lực của chúng ta đang thiếu hụt, chúng ta cần tìm một giải pháp để tối ưu hóa chi phí."