(Vị trí top_banner)
Hình minh họa carente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

carente

/kaˈrɛnte/
thiếu hụt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "carente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che manca di qualcosa, insufficiente.

Ý nghĩa của "carente" trong tiếng Việt

Thiếu hụt, không đủ, đặc biệt là những thứ thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "carente"

  • "Il sistema sanitario è carente di personale."

    "Hệ thống y tế đang thiếu nhân viên."

  • "L'azienda è carente di liquidità."

    "Công ty đang thiếu hụt thanh khoản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "carente"

Đồng nghĩa

insufficiente (không đủ) deficiente (thiếu, không hoàn chỉnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "carente" & Ghi chú

Cách dùng "carente" đúng ngữ cảnh

Từ 'carente' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng hoặc chất lượng của một thứ gì đó cần thiết. Ví dụ: 'carente di fondi' (thiếu hụt ngân sách). Cần phân biệt với 'scarso' cũng có nghĩa là thiếu nhưng thường mang tính chất ít về số lượng hơn là sự cần thiết.

Ngữ pháp & Chia từ "carente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La sua preparazione era carente in matematica."

    "Sự chuẩn bị của anh ấy còn thiếu sót về toán học."

  • "Le risorse idriche della regione sono carenti a causa della siccità."

    "Nguồn nước của khu vực bị thiếu hụt do hạn hán."

  • "I risultati scolastici degli studenti sono stati carenti quest'anno."

    "Kết quả học tập của học sinh năm nay còn nhiều thiếu sót."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio studio è carente di luce naturale, quindi devo usare sempre la lampada."

    "Phòng làm việc của tôi thiếu ánh sáng tự nhiên, vì vậy tôi luôn phải dùng đèn."

  • "La sua preparazione per l'esame era carente, e per questo non è stato promosso."

    "Sự chuẩn bị của anh ấy cho kỳ thi còn thiếu sót, và vì điều đó anh ấy đã không được lên lớp."

  • "Le nostre risorse sono carenti, dobbiamo trovare una soluzione per ottimizzare le spese."

    "Nguồn lực của chúng ta đang thiếu hụt, chúng ta cần tìm một giải pháp để tối ưu hóa chi phí."