(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insufficiente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

insufficiente

/in.suf.fiˈt͡ʃɛn.te/
không đạt yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insufficiente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è sufficiente, che non basta a raggiungere un determinato scopo o livello.

Ý nghĩa của "insufficiente" trong tiếng Việt

Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insufficiente"

  • "Il suo lavoro è insufficiente per essere promosso."

    "Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu để được thăng chức."

  • "I fondi raccolti sono insufficienti a coprire le spese."

    "Số tiền quyên góp được không đủ để trang trải chi phí."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insufficiente"

Đồng nghĩa

inadeguato (không thích hợp) deficiente (thiếu sót)

Trái nghĩa

Cách dùng "insufficiente" & Ghi chú

Cách dùng "insufficiente" đúng ngữ cảnh

Từ 'insufficiente' thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc năng lực để đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Nó tương đương với 'không đủ' hoặc 'dưới mức yêu cầu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'scarso' (ít, hiếm) hoặc 'mancante' (thiếu vắng).

Ngữ pháp & Chia từ "insufficiente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La sua preparazione era insufficiente per superare l'esame."

    "Sự chuẩn bị của anh ấy/cô ấy không đủ để vượt qua kỳ thi."

  • "Abbiamo ricevuto un numero insufficiente di risposte al sondaggio."

    "Chúng tôi đã nhận được một số lượng phản hồi không đủ cho cuộc khảo sát."

  • "L'acqua era insufficiente per irrigare tutto il campo."

    "Nước không đủ để tưới hết cánh đồng."