insufficiente
Định nghĩa & Giải nghĩa "insufficiente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che non è sufficiente, che non basta a raggiungere un determinato scopo o livello.
Ý nghĩa của "insufficiente" trong tiếng Việt
Không đủ tốt; dưới mức tiêu chuẩn yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insufficiente"
-
"Il suo lavoro è insufficiente per essere promosso."
"Công việc của anh ấy không đạt yêu cầu để được thăng chức."
-
"I fondi raccolti sono insufficienti a coprire le spese."
"Số tiền quyên góp được không đủ để trang trải chi phí."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insufficiente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insufficiente" & Ghi chú
Cách dùng "insufficiente" đúng ngữ cảnh
Từ 'insufficiente' thường được dùng để diễn tả sự thiếu hụt về số lượng, chất lượng hoặc năng lực để đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Nó tương đương với 'không đủ' hoặc 'dưới mức yêu cầu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các từ như 'scarso' (ít, hiếm) hoặc 'mancante' (thiếu vắng).
Ngữ pháp & Chia từ "insufficiente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua preparazione era insufficiente per superare l'esame."
"Sự chuẩn bị của anh ấy/cô ấy không đủ để vượt qua kỳ thi."
-
"Abbiamo ricevuto un numero insufficiente di risposte al sondaggio."
"Chúng tôi đã nhận được một số lượng phản hồi không đủ cho cuộc khảo sát."
-
"L'acqua era insufficiente per irrigare tutto il campo."
"Nước không đủ để tưới hết cánh đồng."