(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abbondante
B1
adjective B1 Tổng quát

abbondante

/ab.bonˈdan.te/
dồi dào
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "abbondante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è in quantità più che sufficiente; copioso, ricco.

Ý nghĩa của "abbondante" trong tiếng Việt

Nhiều; dồi dào; thừa thãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "abbondante"

  • "Quest'anno abbiamo avuto un raccolto abbondante."

    "Năm nay chúng ta đã có một vụ thu hoạch dồi dào."

  • "La natura ci offre risorse abbondanti."

    "Thiên nhiên ban tặng cho chúng ta nguồn tài nguyên dồi dào."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbondante"

Đồng nghĩa

copioso (nhiều, phong phú) ricco (giàu có, dồi dào)

Trái nghĩa

Cách dùng "abbondante" & Ghi chú

Cách dùng "abbondante" đúng ngữ cảnh

Từ "abbondante" thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn, phong phú, vượt quá mức cần thiết. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất. So với các từ đồng nghĩa khác, "abbondante" nhấn mạnh đến sự dư thừa.

Ngữ pháp & Chia từ "abbondante" (Grammatica)