abbondante
Định nghĩa & Giải nghĩa "abbondante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è in quantità più che sufficiente; copioso, ricco.
Ý nghĩa của "abbondante" trong tiếng Việt
Nhiều; dồi dào; thừa thãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "abbondante"
-
"Quest'anno abbiamo avuto un raccolto abbondante."
"Năm nay chúng ta đã có một vụ thu hoạch dồi dào."
-
"La natura ci offre risorse abbondanti."
"Thiên nhiên ban tặng cho chúng ta nguồn tài nguyên dồi dào."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "abbondante"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "abbondante" & Ghi chú
Cách dùng "abbondante" đúng ngữ cảnh
Từ "abbondante" thường được sử dụng để chỉ số lượng lớn, phong phú, vượt quá mức cần thiết. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất. So với các từ đồng nghĩa khác, "abbondante" nhấn mạnh đến sự dư thừa.