cartone
Định nghĩa & Giải nghĩa "cartone"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale rigido e resistente, ottenuto dalla sovrapposizione di più strati di carta.
Ý nghĩa của "cartone" trong tiếng Việt
Một loại giấy cứng được làm từ bột giấy, thường dùng để làm hộp và các vật dụng khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "cartone"
-
"Ho comprato una scatola di cartone per spedire i libri."
"Tôi đã mua một hộp carton để gửi sách đi."
-
"Il trasloco è stato più facile grazie alle scatole di cartone."
"Việc chuyển nhà trở nên dễ dàng hơn nhờ những hộp carton."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cartone"
Đồng nghĩa
Cách dùng "cartone" & Ghi chú
Cách dùng "cartone" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'cartone' thường được dùng để chỉ bìa cứng hoặc các sản phẩm làm từ bìa cứng như hộp carton. Cần phân biệt với 'carta' (giấy) là vật liệu mỏng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "cartone" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il cartone |
Il cartone è pieno di libri.
(Cái thùng carton đầy sách.)
|
| Với mạo từ xác định | i cartoni |
I cartoni animati sono divertenti.
(Những bộ phim hoạt hình rất thú vị.)
|
| Với mạo từ không xác định | un cartone |
Ho comprato un cartone di latte.
(Tôi đã mua một hộp sữa.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un cartone di latte al supermercato."
"Tôi đã mua một hộp sữa ở siêu thị."
-
"Abbiamo bisogno di un cartone per imballare i libri."
"Chúng ta cần một thùng carton để đóng gói sách."
-
"C'è un cartone animato molto divertente alla televisione stasera."
"Có một bộ phim hoạt hình rất vui nhộn trên truyền hình tối nay."
-
"I bambini giocano con i cartoni nel giardino."
"Những đứa trẻ chơi với những thùng carton trong vườn."
-
"Abbiamo bisogno di alcuni cartoni per imballare i libri."
"Chúng ta cần một vài thùng carton để đóng gói sách."
-
"I cartoni riciclati sono utili per proteggere l'ambiente."
"Những thùng carton tái chế rất hữu ích để bảo vệ môi trường."