(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rigido
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

rigido

/ˈriːdʒido/
khắc nghiệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rigido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è duro, inflessibile, severo.

Ý nghĩa của "rigido" trong tiếng Việt

Khó chịu, thô ráp hoặc gây sốc đối với các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rigido"

  • "Il clima in montagna è rigido d'inverno."

    "Khí hậu ở vùng núi khắc nghiệt vào mùa đông."

  • "Era un uomo rigido e severo con i suoi figli."

    "Ông ấy là một người đàn ông khắc nghiệt và nghiêm khắc với các con mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rigido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rigido" & Ghi chú

Cách dùng "rigido" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'rigido' có thể diễn tả sự cứng nhắc về vật chất, tính cách hoặc quy tắc. Cần phân biệt với 'duro' (cứng) vì 'rigido' mang ý nghĩa khó uốn nắn, không linh hoạt.

Ngữ pháp & Chia từ "rigido" (Grammatica)