casa vacanze
Định nghĩa & Giải nghĩa "casa vacanze"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un'abitazione, come una casa o un appartamento, affittata per brevi periodi a turisti o viaggiatori.
Ý nghĩa của "casa vacanze" trong tiếng Việt
Một bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "casa vacanze"
-
"Abbiamo affittato una casa vacanze al mare per le nostre ferie estive."
"Chúng tôi đã thuê một căn nhà nghỉ dưỡng ở biển cho kỳ nghỉ hè."
-
"La casa vacanze era dotata di tutti i comfort necessari."
"Căn nhà nghỉ dưỡng được trang bị đầy đủ tiện nghi cần thiết."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casa vacanze"
Đồng nghĩa
Cách dùng "casa vacanze" & Ghi chú
Cách dùng "casa vacanze" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'casa vacanze' thường được dùng để chỉ các căn hộ hoặc nhà riêng được thuê ngắn ngày, đặc biệt là trong các kỳ nghỉ. Có thể so sánh với khái niệm homestay, nhưng 'casa vacanze' nhấn mạnh hơn vào việc khách thuê có toàn quyền sử dụng không gian riêng tư.
Ngữ pháp & Chia từ "casa vacanze" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la casa vacanze |
La casa vacanze è perfetta per rilassarsi.
(Nhà nghỉ dưỡng này thật hoàn hảo để thư giãn.)
|
| Với mạo từ xác định | le case vacanze |
Le case vacanze sono molto richieste in estate.
(Những nhà nghỉ dưỡng rất được ưa chuộng vào mùa hè.)
|
| Với mạo từ không xác định | una casa vacanze |
Abbiamo prenotato una casa vacanze per le nostre ferie.
(Chúng tôi đã đặt một nhà nghỉ dưỡng cho kỳ nghỉ của mình.)
|