(Vị trí top_banner)
Hình minh họa casa vacanze
A2
noun A2 Du lịch, Bất động sản

casa vacanze

/ˈkaːza vaˈkant͡se/
nhà cho thuê nghỉ dưỡng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "casa vacanze"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un'abitazione, come una casa o un appartamento, affittata per brevi periodi a turisti o viaggiatori.

Ý nghĩa của "casa vacanze" trong tiếng Việt

Một bất động sản (như nhà, căn hộ, hoặc chung cư) được cho khách du lịch thuê ngắn hạn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "casa vacanze"

  • "Abbiamo affittato una casa vacanze al mare per le nostre ferie estive."

    "Chúng tôi đã thuê một căn nhà nghỉ dưỡng ở biển cho kỳ nghỉ hè."

  • "La casa vacanze era dotata di tutti i comfort necessari."

    "Căn nhà nghỉ dưỡng được trang bị đầy đủ tiện nghi cần thiết."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "casa vacanze"

Đồng nghĩa

appartamento vacanze (căn hộ nghỉ dưỡng)

Cách dùng "casa vacanze" & Ghi chú

Cách dùng "casa vacanze" đúng ngữ cảnh

Ở Ý, 'casa vacanze' thường được dùng để chỉ các căn hộ hoặc nhà riêng được thuê ngắn ngày, đặc biệt là trong các kỳ nghỉ. Có thể so sánh với khái niệm homestay, nhưng 'casa vacanze' nhấn mạnh hơn vào việc khách thuê có toàn quyền sử dụng không gian riêng tư.

Ngữ pháp & Chia từ "casa vacanze" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la casa vacanze
La casa vacanze è perfetta per rilassarsi.
(Nhà nghỉ dưỡng này thật hoàn hảo để thư giãn.)
Với mạo từ xác định le case vacanze
Le case vacanze sono molto richieste in estate.
(Những nhà nghỉ dưỡng rất được ưa chuộng vào mùa hè.)
Với mạo từ không xác định una casa vacanze
Abbiamo prenotato una casa vacanze per le nostre ferie.
(Chúng tôi đã đặt một nhà nghỉ dưỡng cho kỳ nghỉ của mình.)