turisti
Định nghĩa & Giải nghĩa "turisti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'turista': persone che viaggiano o visitano un luogo per piacere o svago.
Ý nghĩa của "turisti" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'tourist': những người đang đi du lịch hoặc tham quan một địa điểm để giải trí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "turisti"
-
"Ogni anno, milioni di turisti visitano l'Italia."
"Mỗi năm, hàng triệu khách du lịch đến thăm nước Ý."
-
"I turisti affollano le spiagge durante l'estate."
"Các khách du lịch tụ tập trên các bãi biển vào mùa hè."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "turisti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "turisti" & Ghi chú
Cách dùng "turisti" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'turista' là số ít (khách du lịch), còn 'turisti' là số nhiều (các khách du lịch). Cần chú ý đến giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý: 'il turista' (khách du lịch nam), 'la turista' (khách du lịch nữ).
Ngữ pháp & Chia từ "turisti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il turista |
Il turista ha chiesto indicazioni per il Colosseo.
(Người khách du lịch đã hỏi đường đến Đấu trường La Mã.)
|
| Với mạo từ xác định | i turisti |
I turisti ammirano la bellezza di Roma.
(Những khách du lịch chiêm ngưỡng vẻ đẹp của Rome.)
|
| Với mạo từ không xác định | un turista |
Un turista si è perso nel centro storico.
(Một khách du lịch đã bị lạc trong khu phố cổ.)
|