(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appartamento
A2
sostantivo A2 Nhà cửa, Địa lý, Âm nhạc

appartamento

/appartaˈmento/
căn hộ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appartamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unità abitativa autonoma, costituita da un insieme di vani situati in un edificio residenziale.

Ý nghĩa của "appartamento" trong tiếng Việt

Một dãy phòng dùng để ở, đặc biệt là trên một tầng của một tòa nhà; căn hộ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appartamento"

  • "Ho comprato un appartamento nuovo in centro."

    "Tôi đã mua một căn hộ mới ở trung tâm."

  • "Il mio appartamento è al terzo piano."

    "Căn hộ của tôi ở tầng ba."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appartamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "appartamento" & Ghi chú

Cách dùng "appartamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'appartamento' là từ phổ biến nhất để chỉ 'căn hộ'. Cần phân biệt với 'alloggio' mang nghĩa rộng hơn là 'chỗ ở'. 'Monolocale' chỉ căn hộ một phòng, 'bilocale' chỉ căn hộ hai phòng (một phòng khách/bếp và một phòng ngủ), 'trilocale' chỉ căn hộ ba phòng, v.v.

Ngữ pháp & Chia từ "appartamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'appartamento
L'appartamento è molto luminoso.
(Căn hộ này rất sáng.)
Với mạo từ xác định gli appartamenti
Gli appartamenti in centro costano di più.
(Các căn hộ ở trung tâm đắt hơn.)
Với mạo từ không xác định un appartamento
Ho comprato un appartamento nuovo.
(Tôi đã mua một căn hộ mới.)