(Vị trí top_banner)
Hình minh họa castigo
B1
sostantivo B1 Luật pháp, Đạo đức

castigo

/kaˈstiɡo/
quả báo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "castigo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pena inflitta per una colpa commessa.

Ý nghĩa của "castigo" trong tiếng Việt

sự trừng phạt thích đáng, sự báo ứng, quả báo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "castigo"

  • "Il suo comportamento ha meritato un severo castigo."

    "Hành vi của anh ta đáng phải chịu một sự trừng phạt nghiêm khắc."

  • "Ha ricevuto il castigo per le sue azioni."

    "Anh ta đã nhận quả báo cho những hành động của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "castigo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "castigo" & Ghi chú

Cách dùng "castigo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'quả báo' mang ý nghĩa về sự trả giá, báo ứng cho những hành động xấu đã gây ra. 'Castigo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn về hình phạt hoặc sự trừng phạt.

Ngữ pháp & Chia từ "castigo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il castigo
Il castigo è stato severo.
(Hình phạt rất nghiêm khắc.)
Với mạo từ xác định i castighi
I castighi erano ingiusti.
(Những hình phạt đó thật bất công.)
Với mạo từ không xác định un castigo
Ha ricevuto un castigo severo.
(Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il castigo fu severo, ma giusto."

    "Hình phạt rất nghiêm khắc, nhưng công bằng."

  • "Lo studente ha meritato il castigo per aver copiato durante l'esame."

    "Học sinh đáng bị phạt vì đã gian lận trong kỳ thi."

  • "Il castigo che ho ricevuto mi ha insegnato una lezione importante."

    "Hình phạt mà tôi nhận được đã dạy cho tôi một bài học quan trọng."

Danh từ số nhiều
  • "I castighi corporali sono vietati in molte scuole."

    "Hình phạt thể xác bị cấm ở nhiều trường học."

  • "I suoi castighi erano sempre eccessivi e ingiusti."

    "Những hình phạt của anh ấy luôn quá mức và không công bằng."

  • "I castighi che ricevevano da bambini li hanno resi più forti."

    "Những hình phạt mà họ nhận từ khi còn nhỏ đã khiến họ mạnh mẽ hơn."