castigo
Định nghĩa & Giải nghĩa "castigo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pena inflitta per una colpa commessa.
Ý nghĩa của "castigo" trong tiếng Việt
sự trừng phạt thích đáng, sự báo ứng, quả báo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "castigo"
-
"Il suo comportamento ha meritato un severo castigo."
"Hành vi của anh ta đáng phải chịu một sự trừng phạt nghiêm khắc."
-
"Ha ricevuto il castigo per le sue azioni."
"Anh ta đã nhận quả báo cho những hành động của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "castigo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "castigo" & Ghi chú
Cách dùng "castigo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'quả báo' mang ý nghĩa về sự trả giá, báo ứng cho những hành động xấu đã gây ra. 'Castigo' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn về hình phạt hoặc sự trừng phạt.
Ngữ pháp & Chia từ "castigo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il castigo |
Il castigo è stato severo.
(Hình phạt rất nghiêm khắc.)
|
| Với mạo từ xác định | i castighi |
I castighi erano ingiusti.
(Những hình phạt đó thật bất công.)
|
| Với mạo từ không xác định | un castigo |
Ha ricevuto un castigo severo.
(Anh ấy đã nhận một hình phạt nghiêm khắc.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il castigo fu severo, ma giusto."
"Hình phạt rất nghiêm khắc, nhưng công bằng."
-
"Lo studente ha meritato il castigo per aver copiato durante l'esame."
"Học sinh đáng bị phạt vì đã gian lận trong kỳ thi."
-
"Il castigo che ho ricevuto mi ha insegnato una lezione importante."
"Hình phạt mà tôi nhận được đã dạy cho tôi một bài học quan trọng."
-
"I castighi corporali sono vietati in molte scuole."
"Hình phạt thể xác bị cấm ở nhiều trường học."
-
"I suoi castighi erano sempre eccessivi e ingiusti."
"Những hình phạt của anh ấy luôn quá mức và không công bằng."
-
"I castighi che ricevevano da bambini li hanno resi più forti."
"Những hình phạt mà họ nhận từ khi còn nhỏ đã khiến họ mạnh mẽ hơn."