(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pena
B1
sostantivo B1 Luật, Thể thao, Đời sống hàng ngày

pena

/ˈpeːna/
hình phạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pena"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sanzione prevista dalla legge per chi commette un reato o una violazione di norme.

Ý nghĩa của "pena" trong tiếng Việt

hình phạt, khoản phạt; sự trừng phạt do vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pena"

  • "Il giudice ha emesso una pena severa per il colpevole."

    "Thẩm phán đã đưa ra một hình phạt nghiêm khắc cho người có tội."

  • "La pena per questo reato è la reclusione fino a cinque anni."

    "Hình phạt cho tội này là phạt tù đến năm năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pena"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pena" & Ghi chú

Cách dùng "pena" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'pena' thường được dùng để chỉ hình phạt trong ngữ cảnh pháp lý. Cần phân biệt với 'punizione', có nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng trong nhiều tình huống khác nhau (ví dụ, trong gia đình, trong thể thao). 'Multa' là một loại 'pena' cụ thể, nghĩa là phạt tiền.

Ngữ pháp & Chia từ "pena" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la pena
La pena per quel crimine è stata troppo leggera.
(Hình phạt cho tội ác đó quá nhẹ.)
Với mạo từ xác định le pene
Le pene dell'inferno sono descritte da Dante.
(Những hình phạt của địa ngục được Dante mô tả.)
Với mạo từ không xác định una pena
È una pena dover partire così presto.
(Thật là một điều đáng tiếc khi phải rời đi sớm như vậy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ricevere una pena ingiusta può portare alla disperazione."

    "Việc nhận một hình phạt bất công có thể dẫn đến tuyệt vọng."

  • "L'evasione fiscale comporta una pena severa in Italia."

    "Trốn thuế dẫn đến một hình phạt nghiêm khắc ở Ý."

  • "Il giudice ha inflitto una pena detentiva all'imputato."

    "Thẩm phán đã tuyên một án tù cho bị cáo."

Danh từ số nhiều
  • "Le pene per i crimini informatici sono diventate più severe."

    "Các hình phạt cho tội phạm mạng đã trở nên nghiêm khắc hơn."

  • "Il giudice ha inflitto pene esemplari ai colpevoli di corruzione."

    "Thẩm phán đã tuyên những hình phạt mang tính răn đe đối với những người phạm tội tham nhũng."

  • "Molte persone credono che le pene detentive non siano sempre la soluzione migliore."

    "Nhiều người tin rằng hình phạt tù không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất."