(Vị trí top_banner)
Hình minh họa castità
B1
sostantivo B1 Đạo đức, Tôn giáo, Xã hội

castità

/kastiˈta/
sự trinh khiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "castità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Astensione volontaria dai piaceri della carne, in particolare dai rapporti sessuali.

Ý nghĩa của "castità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động kiêng quan hệ tình dục, hoặc giữ mình độc thân, đặc biệt là trong hôn nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "castità"

  • "Il voto di castità è un impegno religioso."

    "Lời thề trinh khiết là một cam kết tôn giáo."

  • "La castità è una virtù apprezzata in alcune culture."

    "Sự trinh khiết là một đức tính được đánh giá cao trong một số nền văn hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "castità"

Đồng nghĩa

purezza (sự tinh khiết) illibatezza (sự còn trinh)

Trái nghĩa

lussuria (dục vọng) impudicizia (sự dâm ô)

Cách dùng "castità" & Ghi chú

Cách dùng "castità" đúng ngữ cảnh

Từ "castità" trong tiếng Ý tương đương với "sự trinh khiết" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái không quan hệ tình dục, đặc biệt là trước hoặc ngoài hôn nhân. Mức độ trang trọng của từ này tương đương giữa hai ngôn ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "castità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la castità
La castità è una virtù spesso associata alla purezza.
(Sự trinh khiết là một đức tính thường được liên kết với sự thanh khiết.)
Với mạo từ xác định le castità (hiếm)
Le castità individuali contribuiscono a un senso di moralità collettiva. (ít dùng)
(Những sự trinh khiết cá nhân đóng góp vào ý thức đạo đức tập thể. (ít dùng))
Với mạo từ không xác định una castità
Ha promesso una castità eterna.
(Anh ấy đã hứa một sự trinh khiết vĩnh cửu.)