castità
Định nghĩa & Giải nghĩa "castità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Astensione volontaria dai piaceri della carne, in particolare dai rapporti sessuali.
Ý nghĩa của "castità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc hành động kiêng quan hệ tình dục, hoặc giữ mình độc thân, đặc biệt là trong hôn nhân.
Câu ví dụ tiếng Ý với "castità"
-
"Il voto di castità è un impegno religioso."
"Lời thề trinh khiết là một cam kết tôn giáo."
-
"La castità è una virtù apprezzata in alcune culture."
"Sự trinh khiết là một đức tính được đánh giá cao trong một số nền văn hóa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "castità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "castità" & Ghi chú
Cách dùng "castità" đúng ngữ cảnh
Từ "castità" trong tiếng Ý tương đương với "sự trinh khiết" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để chỉ trạng thái không quan hệ tình dục, đặc biệt là trước hoặc ngoài hôn nhân. Mức độ trang trọng của từ này tương đương giữa hai ngôn ngữ.
Ngữ pháp & Chia từ "castità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la castità |
La castità è una virtù spesso associata alla purezza.
(Sự trinh khiết là một đức tính thường được liên kết với sự thanh khiết.)
|
| Với mạo từ xác định | le castità (hiếm) |
Le castità individuali contribuiscono a un senso di moralità collettiva. (ít dùng)
(Những sự trinh khiết cá nhân đóng góp vào ý thức đạo đức tập thể. (ít dùng))
|
| Với mạo từ không xác định | una castità |
Ha promesso una castità eterna.
(Anh ấy đã hứa một sự trinh khiết vĩnh cửu.)
|