purezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "purezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di ciò che è puro, assenza di elementi estranei o contaminanti.
Ý nghĩa của "purezza" trong tiếng Việt
Trạng thái trong sạch, tinh khiết; sự không bị pha trộn hay ô nhiễm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "purezza"
-
"La purezza dell'aria di montagna è impagabile."
"Sự tinh khiết của không khí vùng núi là vô giá."
-
"La purezza del diamante ne determina il valore."
"Độ tinh khiết của viên kim cương quyết định giá trị của nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "purezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "purezza" & Ghi chú
Cách dùng "purezza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự tinh khiết' có thể được hiểu ở nhiều mức độ khác nhau, từ vật chất đến tinh thần. 'Purezza' trong tiếng Ý cũng tương tự, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp. Ví dụ, 'purezza dell'acqua' (sự tinh khiết của nước), 'purezza d'animo' (sự trong sáng tâm hồn).
Ngữ pháp & Chia từ "purezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la purezza |
La purezza dell'acqua è essenziale per la salute.
(Sự tinh khiết của nước là yếu tố cần thiết cho sức khỏe.)
|
| Với mạo từ xác định | le purezze |
Le purezze dei cristalli determinano il loro valore.
(Độ tinh khiết của các tinh thể quyết định giá trị của chúng.)
|
| Với mạo từ không xác định | purezza |
C'è una purezza nel suo cuore che è rara.
(Có một sự thuần khiết trong trái tim cô ấy mà rất hiếm thấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le purezze dell'acqua di fonte sono essenziali per un'alimentazione sana."
"Sự tinh khiết của nước suối là rất cần thiết cho một chế độ ăn uống lành mạnh."
-
"Le purezze dei loro intenti erano evidenti a tutti."
"Sự trong sáng trong ý định của họ đã hiển nhiên với tất cả mọi người."
-
"Le purezze dei cristalli di sale himalayano sono molto apprezzate."
"Sự tinh khiết của các tinh thể muối Himalaya được đánh giá rất cao."