(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piaceri
B1
sostantivo B1 Chung

piaceri

/pjaˈtʃeːri/
những thú vui
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piaceri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cose che danno gioia, soddisfazione o divertimento.

Ý nghĩa của "piaceri" trong tiếng Việt

Những điều mang lại cho bạn cảm giác hạnh phúc, thích thú hoặc hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piaceri"

  • "I piccoli piaceri della vita sono i più importanti."

    "Những thú vui nhỏ trong cuộc sống là quan trọng nhất."

  • "Si concede qualche piccolo piacere ogni tanto."

    "Thỉnh thoảng anh ấy tự cho phép mình một vài thú vui nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piaceri"

Đồng nghĩa

gioie (niềm vui) diletti (sự thích thú, niềm vui)

Trái nghĩa

dolori (nỗi đau) dispiaceri (sự buồn phiền)

Cách dùng "piaceri" & Ghi chú

Cách dùng "piaceri" đúng ngữ cảnh

Từ 'piaceri' thường được dùng ở số nhiều, diễn tả những niềm vui, thú vui khác nhau trong cuộc sống. Cần phân biệt với 'piacere' (số ít), có nghĩa là 'niềm vui', 'sự thích thú' hoặc 'lời chào 'hân hạnh'.

Ngữ pháp & Chia từ "piaceri" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il piacere
Il piacere di viaggiare è immenso.
(Niềm vui du lịch là vô bờ bến.)
Với mạo từ xác định i piaceri
I piaceri della vita sono semplici.
(Những thú vui của cuộc sống rất đơn giản.)
Với mạo từ không xác định un piacere
È un piacere conoscerti.
(Rất vui được biết bạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "I piaceri della vita sono semplici: un buon libro, un caffè caldo e la compagnia di amici."

    "Những niềm vui trong cuộc sống thật đơn giản: một cuốn sách hay, một tách cà phê nóng và sự đồng hành của bạn bè."

  • "Lo chef ha dedicato la sua vita a creare i piaceri del palato."

    "Đầu bếp đã cống hiến cả cuộc đời mình để tạo ra những thú vui cho vị giác."

  • "La ricerca dei piaceri materiali spesso porta alla delusione."

    "Sự tìm kiếm những thú vui vật chất thường dẫn đến sự thất vọng."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "La vita offre innumerevoli piaceri, ma spesso non li apprezziamo."

    "Cuộc sống mang lại vô số niềm vui, nhưng chúng ta thường không trân trọng chúng."

  • "Concedersi dei piccoli piaceri quotidiani può migliorare l'umore."

    "Tận hưởng những niềm vui nhỏ hàng ngày có thể cải thiện tâm trạng."

  • "Viaggiare è uno dei piaceri più grandi che si possano sperimentare."

    "Du lịch là một trong những niềm vui lớn nhất mà người ta có thể trải nghiệm."