(Vị trí top_banner)
Hình minh họa catena
A2
sostantivo femminile A2 Tổng quát

catena

/kaˈteːna/
xích
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "catena"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Successione di anelli o maglie, di solito metalliche, collegati fra loro.

Ý nghĩa của "catena" trong tiếng Việt

Một chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "catena"

  • "Il cane era legato a una catena."

    "Con chó bị buộc vào một sợi xích."

  • "La catena di montaggio ha aumentato la produzione."

    "Dây chuyền lắp ráp đã tăng sản lượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "catena"

Đồng nghĩa

Cách dùng "catena" & Ghi chú

Cách dùng "catena" đúng ngữ cảnh

Từ "catena" trong tiếng Ý tương ứng với "xích" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một chuỗi các vòng kim loại liên kết với nhau. Tuy nhiên, "catena" cũng có thể mang nghĩa bóng, như một chuỗi các sự kiện hoặc hành động liên quan đến nhau. Cần phân biệt với từ "fune" (dây thừng) nếu vật liệu không phải là kim loại.

Ngữ pháp & Chia từ "catena" (Grammatica)