solito
Định nghĩa & Giải nghĩa "solito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che avviene o si ripete con regolarità; abituale, consueto.
Ý nghĩa của "solito" trong tiếng Việt
Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "solito"
-
"Vado al solito bar."
"Tôi đi đến quán bar quen thuộc."
-
"È la solita storia."
"Đó là câu chuyện thường lệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "solito" & Ghi chú
Cách dùng "solito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'solito' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra thường xuyên, quen thuộc. Khác với 'normale' (bình thường) mang tính khách quan hơn, 'solito' nhấn mạnh đến sự quen thuộc, thói quen.
Ngữ pháp & Chia từ "solito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Prendo il solito caffè al bar ogni mattina."
"Tôi uống ly cà phê quen thuộc ở quán bar mỗi sáng."
-
"Leggiamo le solite riviste di moda."
"Chúng ta đọc những tạp chí thời trang quen thuộc."
-
"È la solita storia: lui arriva sempre in ritardo."
"Đó là câu chuyện thường lệ: anh ấy luôn đến muộn."