(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solito
A2
aggettivo A2 Tổng quát

solito

/ˈsɔlito/
thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "solito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si ripete con regolarità; abituale, consueto.

Ý nghĩa của "solito" trong tiếng Việt

Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "solito"

  • "Vado al solito bar."

    "Tôi đi đến quán bar quen thuộc."

  • "È la solita storia."

    "Đó là câu chuyện thường lệ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "solito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "solito" & Ghi chú

Cách dùng "solito" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'solito' thường được dùng để chỉ những việc xảy ra thường xuyên, quen thuộc. Khác với 'normale' (bình thường) mang tính khách quan hơn, 'solito' nhấn mạnh đến sự quen thuộc, thói quen.

Ngữ pháp & Chia từ "solito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Prendo il solito caffè al bar ogni mattina."

    "Tôi uống ly cà phê quen thuộc ở quán bar mỗi sáng."

  • "Leggiamo le solite riviste di moda."

    "Chúng ta đọc những tạp chí thời trang quen thuộc."

  • "È la solita storia: lui arriva sempre in ritardo."

    "Đó là câu chuyện thường lệ: anh ấy luôn đến muộn."