(Vị trí top_banner)
Hình minh họa loro
A1
pronome personale A1 Ngôn ngữ học

loro

/ˈlɔːro/
họ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronome personale plurale di terza persona. Indica un gruppo di persone, animali o cose precedentemente menzionati.

Ý nghĩa của "loro" trong tiếng Việt

Được dùng để chỉ những người, động vật hoặc vật thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "loro"

  • "I miei amici sono simpatici. Loro sono sempre allegri."

    "Những người bạn của tôi rất dễ mến. Họ luôn vui vẻ."

  • "Ho visto i bambini giocare nel parco. Loro si divertono molto."

    "Tôi đã thấy bọn trẻ chơi trong công viên. Họ rất vui."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "loro"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "loro" & Ghi chú

Cách dùng "loro" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'loro' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, tương đương với 'họ' trong tiếng Việt. 'Loro' được dùng để chỉ một nhóm người, con vật hoặc đồ vật đã được nhắc đến trước đó. Cần phân biệt với 'Loro' dạng tính từ sở hữu.

Ngữ pháp & Chia từ "loro" (Grammatica)