(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vincolo
B1
sostantivo B1 Tổng quát

vincolo

/ˈviŋkolo/
ràng buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legame che obbliga o costringe a fare o non fare qualcosa; restrizione, limitazione.

Ý nghĩa của "vincolo" trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolo"

  • "Il vincolo contrattuale impedisce di recedere unilateralmente."

    "Ràng buộc hợp đồng ngăn cản việc đơn phương chấm dứt."

  • "Ci sono vincoli di bilancio da rispettare."

    "Có những ràng buộc về ngân sách cần phải tuân thủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vincolo" & Ghi chú

Cách dùng "vincolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'vincolo' có thể dịch là 'ràng buộc' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sắc thái nghĩa về sự hạn chế hoặc nghĩa vụ. Nó thường được dùng trong các tình huống pháp lý, kinh tế hoặc xã hội.

Ngữ pháp & Chia từ "vincolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il vincolo
Il vincolo contrattuale è stato finalmente sciolto.
(Sự ràng buộc hợp đồng cuối cùng đã được giải tỏa.)
Với mạo từ xác định i vincoli
I vincoli ambientali sono importanti per la protezione del territorio.
(Các ràng buộc về môi trường rất quan trọng để bảo vệ lãnh thổ.)
Với mạo từ không xác định un vincolo
Avere un vincolo affettivo può essere fonte di gioia e di dolore.
(Có một ràng buộc tình cảm có thể là nguồn gốc của niềm vui và nỗi đau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il vincolo contrattuale ci impedisce di recedere dall'accordo."

    "Ràng buộc hợp đồng ngăn chúng tôi rút khỏi thỏa thuận."

  • "I vincoli familiari sono importanti per la sua crescita personale."

    "Những ràng buộc gia đình rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân của anh ấy."

  • "La nuova legge impone un vincolo paesaggistico su quell'area."

    "Luật mới áp đặt một hạn chế về cảnh quan đối với khu vực đó."