vincolo
Định nghĩa & Giải nghĩa "vincolo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Legame che obbliga o costringe a fare o non fare qualcosa; restrizione, limitazione.
Ý nghĩa của "vincolo" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình buộc chặt hoặc giữ lại với nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "vincolo"
-
"Il vincolo contrattuale impedisce di recedere unilateralmente."
"Ràng buộc hợp đồng ngăn cản việc đơn phương chấm dứt."
-
"Ci sono vincoli di bilancio da rispettare."
"Có những ràng buộc về ngân sách cần phải tuân thủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vincolo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vincolo" & Ghi chú
Cách dùng "vincolo" đúng ngữ cảnh
Từ 'vincolo' có thể dịch là 'ràng buộc' trong nhiều ngữ cảnh, nhưng cần chú ý đến sắc thái nghĩa về sự hạn chế hoặc nghĩa vụ. Nó thường được dùng trong các tình huống pháp lý, kinh tế hoặc xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "vincolo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il vincolo |
Il vincolo contrattuale è stato finalmente sciolto.
(Sự ràng buộc hợp đồng cuối cùng đã được giải tỏa.)
|
| Với mạo từ xác định | i vincoli |
I vincoli ambientali sono importanti per la protezione del territorio.
(Các ràng buộc về môi trường rất quan trọng để bảo vệ lãnh thổ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un vincolo |
Avere un vincolo affettivo può essere fonte di gioia e di dolore.
(Có một ràng buộc tình cảm có thể là nguồn gốc của niềm vui và nỗi đau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il vincolo contrattuale ci impedisce di recedere dall'accordo."
"Ràng buộc hợp đồng ngăn chúng tôi rút khỏi thỏa thuận."
-
"I vincoli familiari sono importanti per la sua crescita personale."
"Những ràng buộc gia đình rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân của anh ấy."
-
"La nuova legge impone un vincolo paesaggistico su quell'area."
"Luật mới áp đặt một hạn chế về cảnh quan đối với khu vực đó."