(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portata
B1
sostantivo B1 Kỹ thuật, Vật lý, Hóa học

portata

/porˈtaːta/
lưu lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "portata"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Quantità di liquido o gas che fluisce attraverso una sezione in un determinato tempo.

Ý nghĩa của "portata" trong tiếng Việt

Lưu lượng, tốc độ dòng chảy; lượng chất lỏng hoặc khí đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian.

Câu ví dụ tiếng Ý với "portata"

  • "La portata del fiume è aumentata dopo le piogge."

    "Lưu lượng của dòng sông đã tăng lên sau những trận mưa."

  • "La portata della pompa è di 10 litri al minuto."

    "Lưu lượng của máy bơm là 10 lít mỗi phút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "portata"

Đồng nghĩa

Cách dùng "portata" & Ghi chú

Cách dùng "portata" đúng ngữ cảnh

Từ 'portata' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'lưu lượng' trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ lượng chất lỏng hoặc khí chảy qua một điểm trong một khoảng thời gian nhất định. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'portata' như 'khả năng', 'tầm bắn'.

Ngữ pháp & Chia từ "portata" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la portata
La portata del fiume è aumentata a causa delle forti piogge.
(Lưu lượng của sông đã tăng lên do mưa lớn.)
Với mạo từ xác định le portate
Le portate dei fiumi sono state misurate con attenzione.
(Lưu lượng của các con sông đã được đo cẩn thận.)
Với mạo từ không xác định una portata
Abbiamo ordinato una portata di pasta al ragù.
(Chúng tôi đã gọi một phần mì sốt thịt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La portata del fiume è aumentata a causa delle forti piogge."

    "Lưu lượng của dòng sông đã tăng lên do mưa lớn."

  • "Il tecnico ha misurato la portata dell'acqua che esce dal rubinetto."

    "Kỹ thuật viên đã đo lưu lượng nước chảy ra từ vòi."

  • "Le portate di gas naturale sono state ridotte a causa di un guasto alla centrale."

    "Lưu lượng khí đốt tự nhiên đã bị giảm do sự cố tại nhà máy điện."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La portata dell'acqua nel fiume è aumentata a causa delle piogge."

    "Lưu lượng nước trong sông đã tăng lên do mưa."

  • "La portata di gas del bruciatore deve essere regolata con precisione."

    "Lưu lượng khí của bếp đốt phải được điều chỉnh chính xác."

  • "Abbiamo misurato la portata del pozzo artesiano per stimare la sua capacità."

    "Chúng tôi đã đo lưu lượng của giếng khoan để ước tính khả năng của nó."