celebrazioni
Định nghĩa & Giải nghĩa "celebrazioni"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Festeggiamenti pubblici o privati per ricordare un evento, una ricorrenza o una persona.
Ý nghĩa của "celebrazioni" trong tiếng Việt
Hình thức số nhiều của 'celebration': các sự kiện hoặc hoạt động được thực hiện để ăn mừng một điều gì đó quan trọng hoặc thú vị.
Câu ví dụ tiếng Ý với "celebrazioni"
-
"Le celebrazioni per il centenario della nascita dello scrittore si terranno il prossimo mese."
"Các lễ kỷ niệm nhân dịp một trăm năm ngày sinh của nhà văn sẽ được tổ chức vào tháng tới."
-
"Le celebrazioni del Natale iniziano con la Vigilia."
"Các lễ kỷ niệm Giáng sinh bắt đầu bằng đêm Vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "celebrazioni"
Đồng nghĩa
Cách dùng "celebrazioni" & Ghi chú
Cách dùng "celebrazioni" đúng ngữ cảnh
Celebrazioni là dạng số nhiều của celebrazione, thường được dùng để chỉ các dịp lễ lớn, các sự kiện kỷ niệm quan trọng. Cần phân biệt với 'festa' (lễ hội, bữa tiệc) mang tính chất vui vẻ, thân mật hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "celebrazioni" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la celebrazione |
La celebrazione del Natale è un momento speciale.
(Lễ kỷ niệm Giáng sinh là một khoảnh khắc đặc biệt.)
|
| Với mạo từ xác định | le celebrazioni |
Le celebrazioni del nuovo anno sono sempre piene di gioia.
(Các lễ kỷ niệm năm mới luôn tràn đầy niềm vui.)
|
| Với mạo từ không xác định | una celebrazione |
C'è una celebrazione in piazza stasera.
(Có một lễ kỷ niệm ở quảng trường tối nay.)
|