(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cerchia ristretta
B2
sostantivo B2 Xã hội học, Tâm lý học

cerchia ristretta

/ˈtʃerkja riˈstretːa/
nhóm kín
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cerchia ristretta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Un gruppo limitato di persone, spesso unite da interessi comuni e tendenti a escludere gli altri.

Ý nghĩa của "cerchia ristretta" trong tiếng Việt

Một nhóm nhỏ, khép kín, và thường loại trừ người khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cerchia ristretta"

  • "La decisione è stata presa da una cerchia ristretta di consiglieri."

    "Quyết định được đưa ra bởi một nhóm kín các cố vấn."

  • "Entrare a far parte di quella cerchia ristretta non è facile."

    "Việc gia nhập vào nhóm kín đó không hề dễ dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cerchia ristretta"

Đồng nghĩa

gruppo chiuso (nhóm khép kín) élite (giới thượng lưu)

Trái nghĩa

Cách dùng "cerchia ristretta" & Ghi chú

Cách dùng "cerchia ristretta" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có mối quan hệ thân thiết và khép kín, có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'gruppo sociale' (nhóm xã hội) mang tính mở và đa dạng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "cerchia ristretta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la cerchia ristretta
La cerchia ristretta del potere decisionale è inaccessibile ai più.
(Vòng tròn quyền lực quyết định hẹp là không thể tiếp cận đối với hầu hết mọi người.)
Với mạo từ xác định le cerchie ristrette
Le cerchie ristrette di amici si riuniscono regolarmente per cena.
(Những nhóm bạn thân thiết thường xuyên tụ tập ăn tối.)
Với mạo từ không xác định una cerchia ristretta
Essere accettato in una cerchia ristretta richiede tempo e fiducia.
(Việc được chấp nhận vào một nhóm kín đòi hỏi thời gian và sự tin tưởng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La cerchia ristretta degli amici di Marco si è riunita per festeggiare il suo compleanno."

    "Nhóm bạn thân thiết của Marco đã tụ tập để mừng sinh nhật anh ấy."

  • "Entrare nella cerchia ristretta di quel club esclusivo è molto difficile."

    "Việc gia nhập vào nhóm kín của câu lạc bộ độc quyền đó rất khó khăn."

  • "La cerchia ristretta dei collaboratori del presidente era a conoscenza del piano segreto."

    "Nhóm cộng sự thân cận của tổng thống đã biết về kế hoạch bí mật."