élite
Định nghĩa & Giải nghĩa "élite"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Gruppo ristretto di persone che eccelle per qualità, capacità o posizione sociale superiore.
Ý nghĩa của "élite" trong tiếng Việt
Một nhóm nhỏ, quyền lực gồm những người có địa vị hoặc ảnh hưởng đặc quyền.
Câu ví dụ tiếng Ý với "élite"
-
"L'élite politica del paese si riunisce ogni anno a Roma."
"Giới tinh hoa chính trị của đất nước tụ họp hàng năm tại Rome."
-
"Solo una piccola élite ha accesso a questo tipo di istruzione."
"Chỉ một nhóm ưu tú nhỏ có quyền tiếp cận loại hình giáo dục này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "élite"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "élite" & Ghi chú
Cách dùng "élite" đúng ngữ cảnh
Từ 'élite' trong tiếng Ý tương đồng với nghĩa 'nhóm ưu tú' trong tiếng Việt, chỉ một nhóm nhỏ người có quyền lực, địa vị cao, hoặc tài năng xuất chúng. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ 'chuyên gia' hoặc 'người giỏi' nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "élite" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'élite |
L'élite della società si riunisce in questo club.
(Giới thượng lưu của xã hội tụ tập tại câu lạc bộ này.)
|
| Với mạo từ xác định | le élite |
Le élite politiche devono ascoltare il popolo.
(Các tầng lớp chính trị ưu tú phải lắng nghe người dân.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'élite |
Questa scuola è frequentata da un'élite di studenti brillanti.
(Ngôi trường này có một nhóm sinh viên ưu tú và xuất sắc theo học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'élite intellettuale italiana ha contribuito significativamente alla cultura europea."
"Giới trí thức ưu tú của Ý đã đóng góp đáng kể vào văn hóa châu Âu."
-
"Lo studio rivela che solo una piccola élite detiene la maggior parte della ricchezza."
"Nghiên cứu cho thấy chỉ một nhóm nhỏ ưu tú nắm giữ phần lớn sự giàu có."
-
"Le élite politiche spesso prendono decisioni che influenzano la vita di tutti."
"Các nhóm chính trị ưu tú thường đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người."