(Vị trí top_banner)
Hình minh họa che cambia la vita
B2
aggettivo B2 Tổng quát

che cambia la vita

/ke ˈkambja la ˈvita/
thay đổi cuộc đời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "che cambia la vita"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha un impatto significativo e trasformativo sulla propria esistenza.

Ý nghĩa của "che cambia la vita" trong tiếng Việt

Có ảnh hưởng làm thay đổi cuộc đời bạn một cách đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "che cambia la vita"

  • "Incontrare il mio partner è stata un'esperienza che mi ha cambiato la vita."

    "Gặp gỡ người yêu của tôi là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời tôi."

  • "Il volontariato in Africa è stato un viaggio che mi ha cambiato la vita."

    "Việc làm tình nguyện ở Châu Phi là một hành trình thay đổi cuộc đời tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "che cambia la vita"

Đồng nghĩa

Cách dùng "che cambia la vita" & Ghi chú

Cách dùng "che cambia la vita" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để mô tả những trải nghiệm hoặc sự kiện có tác động lớn đến cuộc đời, khiến cuộc sống của một người thay đổi đáng kể. Thường mang sắc thái tích cực, nhưng cũng có thể dùng cho những thay đổi tiêu cực nhưng mang tính bước ngoặt.

Ngữ pháp & Chia từ "che cambia la vita" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello avere un'amica che cambia la vita, qualcuno che ti supporta sempre."

    "Thật tuyệt khi có một người bạn thay đổi cuộc đời, một người luôn ủng hộ bạn."

  • "Quello che cambia la vita non è sempre facile, ma ne vale la pena."

    "Điều thay đổi cuộc đời không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng nó đáng giá."

  • "Sono bei momenti che cambiano la vita, attimi che ricorderò per sempre."

    "Đó là những khoảnh khắc tươi đẹp thay đổi cuộc đời, những giây phút mà tôi sẽ mãi ghi nhớ."