(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rivoluzionario
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội, Lịch sử

rivoluzionario

/rivolut͡sjoˈnarjo/
sự thay đổi mang tính cách mạng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rivoluzionario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che apporta o costituisce una svolta radicale rispetto al passato; innovativo, trasformante.

Ý nghĩa của "rivoluzionario" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc kịch tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rivoluzionario"

  • "Il suo approccio all'arte era rivoluzionario."

    "Cách tiếp cận nghệ thuật của anh ấy mang tính cách mạng."

  • "La scoperta della penicillina è stata una svolta rivoluzionaria nella medicina."

    "Việc phát hiện ra penicillin là một bước ngoặt mang tính cách mạng trong y học."

Cách dùng "rivoluzionario" & Ghi chú

Cách dùng "rivoluzionario" đúng ngữ cảnh

Từ 'rivoluzionario' trong tiếng Ý mang nghĩa 'mang tính cách mạng' hoặc 'thuộc về cách mạng'. Nó thường được dùng để mô tả những thay đổi lớn, mang tính đột phá hoặc những người có tư tưởng tiến bộ, muốn thay đổi xã hội. Cần phân biệt với 'innovativo' (đổi mới) vì 'rivoluzionario' mang tính chất thay đổi sâu sắc và triệt để hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "rivoluzionario" (Grammatica)