trasformativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "trasformativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che apporta un cambiamento radicale, specialmente in senso positivo.
Ý nghĩa của "trasformativo" trong tiếng Việt
Gây ra một sự thay đổi lớn cho điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là theo cách khiến nó hoặc họ trở nên tốt hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "trasformativo"
-
"L'esperienza ha avuto un effetto trasformativo sulla sua vita."
"Trải nghiệm đó đã có một tác động biến đổi lên cuộc đời anh ấy."
-
"L'innovazione tecnologica ha un potenziale trasformativo per l'industria."
"Đổi mới công nghệ có tiềm năng biến đổi đối với ngành công nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trasformativo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trasformativo" & Ghi chú
Cách dùng "trasformativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'trasformativo' thường được dùng để chỉ những thay đổi sâu sắc và có tính tích cực, mang tính bước ngoặt. Cần phân biệt với những thay đổi nhỏ hoặc mang tính tạm thời.
Ngữ pháp & Chia từ "trasformativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'esperienza del volontariato è stata più trasformativa di quanto mi aspettassi, aprendomi nuove prospettive."
"Trải nghiệm tình nguyện viên đã mang tính biến đổi hơn tôi mong đợi, mở ra cho tôi những viễn cảnh mới."
-
"Questo corso di formazione è il più trasformativo che abbia mai frequentato, grazie alla sua capacità di cambiare radicalmente il mio approccio al lavoro."
"Khóa đào tạo này là mang tính biến đổi nhất mà tôi từng tham gia, nhờ khả năng thay đổi triệt để cách tiếp cận công việc của tôi."
-
"Le politiche adottate dal nuovo governo si sono rivelate meno trasformative del previsto, mantenendo inalterati molti aspetti della situazione precedente."
"Các chính sách được chính phủ mới thông qua đã tỏ ra ít mang tính biến đổi hơn dự kiến, giữ nguyên nhiều khía cạnh của tình hình trước đó."