significativo
Định nghĩa & Giải nghĩa "significativo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha un significato importante, rilevante; considerevole.
Ý nghĩa của "significativo" trong tiếng Việt
Đủ lớn hoặc quan trọng để đáng được chú ý; có hậu quả đáng kể.
Câu ví dụ tiếng Ý với "significativo"
-
"C'è stato un aumento significativo delle vendite quest'anno."
"Đã có một sự gia tăng đáng kể trong doanh số bán hàng năm nay."
-
"Il suo contributo è stato significativo per il successo del progetto."
"Sự đóng góp của anh ấy rất đáng kể cho sự thành công của dự án."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "significativo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "significativo" & Ghi chú
Cách dùng "significativo" đúng ngữ cảnh
Từ 'significativo' thường được dùng để chỉ những vấn đề, sự kiện, hoặc thay đổi có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn. Nó tương đương với 'đáng kể' hoặc 'quan trọng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'importante', mặc dù có nghĩa tương tự, 'significativo' nhấn mạnh đến ý nghĩa và tác động sâu rộng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "significativo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel significativo cambiamento ha portato a nuove opportunità."
"Sự thay đổi quan trọng đó đã mang lại những cơ hội mới."
-
"È un bel passo significativo verso la realizzazione dei tuoi sogni."
"Đó là một bước tiến đẹp và ý nghĩa hướng tới việc thực hiện ước mơ của bạn."
-
"Questi significativi risultati sono il frutto di un duro lavoro."
"Những kết quả quan trọng này là thành quả của sự làm việc chăm chỉ."
-
"Il mio contributo a questo progetto è stato significativo."
"Sự đóng góp của tôi cho dự án này là rất ý nghĩa."
-
"La sua amicizia è un legame significativo nella mia vita."
"Tình bạn của cô ấy là một mối liên kết ý nghĩa trong cuộc đời tôi."
-
"I nostri risultati sono stati significativi grazie al vostro impegno."
"Kết quả của chúng tôi rất ý nghĩa nhờ sự cam kết của các bạn."