(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pettegolo
B1
aggettivo B1 Giao tiếp, Hành vi

pettegolo

/petˈteːɡolo/
hớ hênh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pettegolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che rivela o divulga notizie riservate o segreti, spesso con malizia o intento di screditare.

Ý nghĩa của "pettegolo" trong tiếng Việt

Có xu hướng tiết lộ bí mật; không kín miệng; hớ hênh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "pettegolo"

  • "Non fare il pettegolo e non rivelare i segreti degli altri."

    "Đừng có hớ hênh mà tiết lộ bí mật của người khác."

  • "È un tipo pettegolo, non fidarti di lui."

    "Anh ta là một kẻ hớ hênh, đừng tin anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pettegolo"

Đồng nghĩa

chiacchierone (nhiều chuyện) indiscreto (tọc mạch)

Trái nghĩa

Cách dùng "pettegolo" & Ghi chú

Cách dùng "pettegolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'pettegolo' mang nghĩa tương tự 'hớ hênh' trong tiếng Việt, chỉ người có xu hướng tiết lộ bí mật hoặc nói nhiều chuyện riêng tư của người khác. Cần phân biệt sắc thái có phần tiêu cực của từ này, thường đi kèm với ý chỉ trích hoặc phê phán.

Ngữ pháp & Chia từ "pettegolo" (Grammatica)