nome
Định nghĩa & Giải nghĩa "nome"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parola o espressione con cui si designa una persona, un animale, una cosa, un luogo, ecc., per distinguerli dagli altri.
Ý nghĩa của "nome" trong tiếng Việt
Tên; từ hoặc cụm từ mà một người, động vật, địa điểm hoặc vật được biết đến, gọi hoặc nhắc đến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "nome"
-
"Il mio nome è Marco."
"Tên tôi là Marco."
-
"Qual è il tuo nome?"
"Tên bạn là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nome"
Đồng nghĩa
Cách dùng "nome" & Ghi chú
Cách dùng "nome" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'nome' được sử dụng tương tự như 'tên' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "nome" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il nome |
Il nome di quella città è molto lungo.
(Tên của thành phố đó rất dài.)
|
| Với mạo từ xác định | i nomi |
I nomi dei fiori nel giardino sono bellissimi.
(Tên của những loài hoa trong vườn rất đẹp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un nome |
Ha un nome molto comune.
(Anh ấy có một cái tên rất phổ biến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho conosciuto un nome interessante durante la conferenza."
"Tôi đã biết một cái tên thú vị trong suốt hội nghị."
-
"È solo un nome sulla lista, non significa che sia importante."
"Đó chỉ là một cái tên trong danh sách, không có nghĩa là nó quan trọng."
-
"Un nome famoso mi ha ispirato a scrivere questo libro."
"Một cái tên nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho tôi viết cuốn sách này."
-
"Il suo nome è molto comune in Italia."
"Tên của anh ấy/cô ấy rất phổ biến ở Ý."
-
"Qual è il nome di questo bellissimo fiore?"
"Tên của loài hoa xinh đẹp này là gì?"
-
"I nomi dei miei nonni sono Antonio e Maria."
"Tên của ông bà tôi là Antonio và Maria."