(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nome
A1
sostantivo A1 Tổng quát

nome

/ˈnoːme/
tên
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nome"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parola o espressione con cui si designa una persona, un animale, una cosa, un luogo, ecc., per distinguerli dagli altri.

Ý nghĩa của "nome" trong tiếng Việt

Tên; từ hoặc cụm từ mà một người, động vật, địa điểm hoặc vật được biết đến, gọi hoặc nhắc đến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nome"

  • "Il mio nome è Marco."

    "Tên tôi là Marco."

  • "Qual è il tuo nome?"

    "Tên bạn là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nome"

Đồng nghĩa

appellativo (tên gọi)

Cách dùng "nome" & Ghi chú

Cách dùng "nome" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'nome' được sử dụng tương tự như 'tên' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của danh từ trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "nome" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il nome
Il nome di quella città è molto lungo.
(Tên của thành phố đó rất dài.)
Với mạo từ xác định i nomi
I nomi dei fiori nel giardino sono bellissimi.
(Tên của những loài hoa trong vườn rất đẹp.)
Với mạo từ không xác định un nome
Ha un nome molto comune.
(Anh ấy có một cái tên rất phổ biến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho conosciuto un nome interessante durante la conferenza."

    "Tôi đã biết một cái tên thú vị trong suốt hội nghị."

  • "È solo un nome sulla lista, non significa che sia importante."

    "Đó chỉ là một cái tên trong danh sách, không có nghĩa là nó quan trọng."

  • "Un nome famoso mi ha ispirato a scrivere questo libro."

    "Một cái tên nổi tiếng đã truyền cảm hứng cho tôi viết cuốn sách này."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il suo nome è molto comune in Italia."

    "Tên của anh ấy/cô ấy rất phổ biến ở Ý."

  • "Qual è il nome di questo bellissimo fiore?"

    "Tên của loài hoa xinh đẹp này là gì?"

  • "I nomi dei miei nonni sono Antonio e Maria."

    "Tên của ông bà tôi là Antonio và Maria."