(Vị trí top_banner)
Hình minh họa o
A1
congiunzione A1 Tổng quát

o

/o/
hoặc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "o"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Introduce un'alternativa tra due o più elementi, situazioni o possibilità.

Ý nghĩa của "o" trong tiếng Việt

Một trong hai người hoặc vật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "o"

  • "Vuoi tè o caffè?"

    "Bạn muốn trà hay cà phê?"

  • "Possiamo andare al cinema o restare a casa."

    "Chúng ta có thể đi xem phim hoặc ở nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "o"

Đồng nghĩa

Cách dùng "o" & Ghi chú

Cách dùng "o" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'hoặc' trong tiếng Việt. Dùng để nối hai hoặc nhiều lựa chọn.

Ngữ pháp & Chia từ "o" (Grammatica)