(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiassoso
B1
aggettivo B1 Xã hội, Hành vi

chiassoso

/kjasˈsozo/
ồn ào, náo động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiassoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di chiasso; rumoroso, fracassoso.

Ý nghĩa của "chiassoso" trong tiếng Việt

ồn ào, náo động, hỗn loạn; vui vẻ quá khích, không kiềm chế được

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiassoso"

  • "La festa era chiassosa e piena di gente."

    "Bữa tiệc ồn ào và đông người."

  • "I bambini chiassosi correvano per il parco."

    "Những đứa trẻ ồn ào chạy quanh công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "chiassoso"

Đồng nghĩa

rumoroso (ồn ào) fracassoso (ầm ĩ)

Trái nghĩa

Cách dùng "chiassoso" & Ghi chú

Cách dùng "chiassoso" đúng ngữ cảnh

Từ "chiassoso" thường được dùng để miêu tả những nơi hoặc tình huống ồn ào, náo nhiệt, đôi khi mang nghĩa tiêu cực về sự hỗn loạn, mất trật tự. Cần phân biệt với "rumoroso" (ồn ào) là tính từ chung chung hơn, chỉ đơn giản là có nhiều tiếng ồn.

Ngữ pháp & Chia từ "chiassoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo mercato è più chiassoso del mercato che ho visitato ieri."

    "Khu chợ này ồn ào hơn khu chợ tôi đã ghé thăm hôm qua."

  • "La festa di compleanno di Marco è stata la più chiassosa a cui io abbia mai partecipato."

    "Bữa tiệc sinh nhật của Marco là bữa tiệc ồn ào nhất mà tôi từng tham dự."

  • "I bambini sono chiassosi, ma i loro cugini sono ancora più chiassosi."

    "Bọn trẻ ồn ào, nhưng anh em họ của chúng còn ồn ào hơn nữa."