(Vị trí top_banner)
Hình minh họa chiave
B2
aggettivo B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

chiave

/ˈkjave/
yếu tố then chốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "chiave"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di importanza fondamentale; essenziale per la riuscita o la comprensione di qualcosa.

Ý nghĩa của "chiave" trong tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; mang tính quyết định hoặc then chốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "chiave"

  • "La comunicazione è un elemento chiave per il successo di un progetto."

    "Giao tiếp là một yếu tố then chốt cho sự thành công của một dự án."

  • "La fiducia è la chiave di un buon rapporto."

    "Niềm tin là yếu tố then chốt của một mối quan hệ tốt đẹp."

Cách dùng "chiave" & Ghi chú

Cách dùng "chiave" đúng ngữ cảnh

Khi dịch 'yếu tố then chốt' sang tiếng Ý, cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. 'Chiave' thường được dùng khi nói về yếu tố quan trọng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Ngoài ra, có thể dùng các từ như 'fondamentale', 'essenziale', 'cruciale' tùy theo sắc thái nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "chiave" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "La comunicazione è una competenza chiave per il successo professionale."

    "Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng then chốt cho sự thành công trong công việc."

  • "Le informazioni chiave sono state divulgate alla stampa."

    "Những thông tin quan trọng đã được tiết lộ cho báo chí."

  • "Questo è un momento chiave per la nostra azienda."

    "Đây là một thời điểm then chốt cho công ty của chúng ta."

Vị trí của Tính từ
  • "La comunicazione è la competenza chiave per il successo professionale."

    "Giao tiếp là kỹ năng quan trọng để thành công trong công việc."

  • "Abbiamo individuato le cause chiave del problema."

    "Chúng tôi đã xác định được những nguyên nhân chính của vấn đề."

  • "Il suo contributo è stato una componente chiave per la riuscita del progetto."

    "Sự đóng góp của anh ấy là một yếu tố quan trọng cho sự thành công của dự án."