(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cruciale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

cruciale

/kruˈt͡ʃale/
lựa chọn quan trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cruciale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Di importanza decisiva; determinante.

Ý nghĩa của "cruciale" trong tiếng Việt

Cực kỳ quan trọng hoặc cần thiết; có tính chất quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cruciale"

  • "È stata una decisione cruciale per il futuro dell'azienda."

    "Đó là một quyết định quan trọng cho tương lai của công ty."

  • "La prossima partita sarà cruciale per la qualificazione al campionato."

    "Trận đấu tới sẽ rất quan trọng cho việc đủ điều kiện tham gia giải vô địch."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cruciale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "cruciale" & Ghi chú

Cách dùng "cruciale" đúng ngữ cảnh

Từ 'cruciale' mang nghĩa quyết định, cực kỳ quan trọng. Trong tiếng Việt có thể dịch là 'quan trọng bậc nhất', 'then chốt'. Cần phân biệt với 'importante' (quan trọng) là một mức độ thấp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "cruciale" (Grammatica)